Zaglebie Lubin
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Śląsk Wrocław

Zaglebie Lubin vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 3-0 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 4 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 4, hòa 3, Śląsk Wrocław thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Zagłębia Lubin, Lubin
Phong độ
WDDLD Zaglebie Lubin
LDDWL Śląsk Wrocław
  1. 1' M. Grzybek 1-0
  2. 39' Mateusz Żukowski
  3. 40' B. Kłudka M. Grzybek
  4. 41' Bartłomiej Kłudka
  5. HT1-0
  6. 46' M. Reguła A. Radwański
  7. 51' Michał Nalepa
  8. 55' M. Wdowiak · M. Reguła 2-0
  9. 60' Ł. Gerstenstein M. Żukowski
  10. 60' J. Świerczok T. Băluță
  11. 78' Sylvester Jasper
  12. 82' A. Basse S. Musiolik
  13. 86' Simeon Petrov
  14. 90'+11 Damian Dąbrowski
  15. 90'+11 Peter Pokorný
  16. 90'+18 A. Woźniak M. Mróz
  17. 90'+18 D. Mikołajewski V. Sejk
  18. 90'+13 J. Jach M. Wdowiak
  19. 90'+3 B. Ince S. Jasper
  20. 90'+2 M. Bartolewski T. Guercio
  21. 90'+6 M. Reguła · V. Sejk 3-0
  22. FT3-0

Đội hình

Zaglebie Lubin Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Włodarski
  1. 30D. Hładun 6.9
  2. 31I. Orlikowski 7.0
  3. 25M. Nalepa 7.7
  4. 5A. Ławniczak 7.2
  5. 13M. Grzybek ▼ 40' 7.3
  6. 8D. Dąbrowski 7.7
  7. 6T. Makowski 6.6
  8. 17M. Wdowiak ▼ 90' 7.9
  9. 18A. Radwański ▼ 46' 6.7
  10. 7M. Mróz ▼ 90' 6.9
  11. 9V. Sejk ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 27B. Kłudka ▲ 40' 6.2
  2. 44M. Reguła ▲ 46' 7.9
  3. 11A. Woźniak ▲ 90'
  4. 80D. Mikołajewski ▲ 90'
  5. 33J. Jach ▲ 90' 6.7
  6. 1J. Burić
  7. 23P. Kusztal
  8. 21T. Pieńko
  9. 15H. Adamczyk
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Magiera
  1. 12R. Leszczyński 6.5
  2. 5A. Petkov 7.2
  3. 2A. Paluszek 6.3
  4. 87S. Petrov 6.2
  5. 22M. Żukowski ▼ 60' 6.7
  6. 16P. Pokorný 7.0
  7. 21T. Băluță ▼ 60' 7.0
  8. 78T. Guercio ▼ 90' 7.0
  9. 23S. Jasper ▼ 90' 6.9
  10. 17P. Schwarz 6.3
  11. 11S. Musiolik ▼ 82' 6.7

Dự bị 9

  1. 6Ł. Gerstenstein ▲ 60' 6.3
  2. 10J. Świerczok ▲ 60' 6.3
  3. 99A. Basse ▲ 82' 6.9
  4. 26B. Ince ▲ 90' 6.6
  5. 14M. Bartolewski ▲ 90' 6.2
  6. 33Y. Matsenko
  7. 3S. Szota
  8. 1T. Loska
  9. 27F. Rejczyk

Thống kê

036
640
44%Kiểm soát bóng56%
17Dứt điểm10
7Trúng đích1
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
6Phạt góc6
1Việt vị0
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
1Cứu thua4
282Chuyền bóng357
186Chuyền chính xác268
66%Chính xác chuyền75%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu51
57Ghi được63
63Thủng lưới74
1.21Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu