Zaglebie Lubin vs Śląsk Wrocław
Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 1-3 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 4, hòa 3, Śląsk Wrocław thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Zagłębia Lubin, Lubin
- Trọng tài
- P. Lasyk
- Phong độ
- WDDLD Zaglebie Lubin
- LDDWL Śląsk Wrocław
- 14' 0-1 M. Praszelik · R. Makowski
- 26' 0-2 Erik Expósito
- 31' Łukasz Poreba
- 35' W. Gollaphản lưới 1-2
- 37' Kamil Kruk
- HT1-2
- 46' ▲ D. Pakulski ▼ I. Zhigulev
- 60' ▲ R. Pich ▼ R. Makowski
- 62' 1-3 Erik Expósito
- 71' ▲ K. Podliński ▼ A. Ratajczyk
- 71' ▲ J. Wójcicki ▼ K. Chodyna
- 78' ▲ W. Sobota ▼ M. Praszelik
- 86' ▲ S. Balić ▼ M. Bartolewski
- FT1-3
Đội hình
- 30D. Hładun
- 26K. Chodyna ▼ 71'
- 32Ían Soler
- 77M. Bartolewski ▼ 86'
- 74K. Kruk
- 18F. Starzyński
- 9E. Daniel
- 20I. Zhigulev ▼ 46'
- 17P. Szysz
- 8Ł. Poręba
- 16A. Ratajczyk ▼ 71'
Dự bị 8
- 31D. Pakulski ▲ 46'
- 13K. Podliński ▲ 71'
- 23J. Wójcicki ▲ 71'
- 3S. Balić ▲ 86'
- 21T. Pieńko
- 89K. Bieszczad
- 4J. Baszkirow
- 24K. Lepczyński
- 22M. Szromnik
- 14W. Golla
- 23Víctor García
- 21Ł. Bejger
- 29K. Mączyński
- 10B. Pawłowski
- 17P. Schwarz
- 6R. Makowski ▼ 60'
- 8M. Praszelik ▼ 78'
- 39S. Lewkot
- 9Erik Expósito
Dự bị 9
- 7R. Pich ▲ 60'
- 5W. Sobota ▲ 78'
- 24Caye Quintana
- 16J. Hyjek
- 33A. Łyszczarz
- 34K. Poprawa
- 1M. Putnocký
- 4D. Štiglec
- 2Diogo Verdasca
Thống kê
02⚑7
⚑300
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm9
5Trúng đích5
8Chệch đích4
7Phạt góc3
2Việt vị0
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu52
61Ghi được68
78Thủng lưới80
1.24Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai34