Śląsk Wrocław
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zaglebie Lubin

Śląsk Wrocław vs Zaglebie Lubin

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 0-0 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 30 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 3, hòa 3, Zaglebie Lubin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Miejski, Wrocław
Trọng tài
Mariusz Zlotek, Poland
Phong độ
LDDWL Śląsk Wrocław
WDDLD Zaglebie Lubin
  1. -4' Saša Balić
  2. -4' Saša Balić
  3. HT0-0
  4. 62' Saša Balić
  5. 63' Filip Starzyński
  6. 68' F. Piasecki R. Makowski
  7. 74' L. Musonda D. Štiglec
  8. 74' W. Sobota Erik Expósito
  9. 78' A. Ratajczyk D. Dražić
  10. 87' A. Łyszczarz R. Pich
  11. FT0-0

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Magiera
  1. 22M. Szromnik
  2. 4D. Štiglec ▼ 74'
  3. 15M. Tamás
  4. 19P. Janasik
  5. 21Ł. Bejger
  6. 29K. Mączyński
  7. 7R. Pich ▼ 87'
  8. 6R. Makowski ▼ 68'
  9. 8M. Praszelik
  10. 39S. Lewkot
  11. 9Erik Expósito ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 11F. Piasecki ▲ 68'
  2. 18L. Musonda ▲ 74'
  3. 28W. Sobota ▲ 74'
  4. 33A. Łyszczarz ▲ 87'
  5. 25M. Zylla
  6. 37M. Scalet
  7. 10B. Pawłowski
  8. 17M. Pawelec
  9. 1M. Putnocký
Zaglebie Lubin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Ševela
  1. 30D. Hładun
  2. 3S. Balić
  3. 15Đ. Crnomarković
  4. 26K. Chodyna
  5. 74K. Kruk
  6. 4E. Bashkirov
  7. 18F. Starzyński
  8. 14J. Żubrowski
  9. 95D. Dražić ▼ 78'
  10. 17P. Szysz
  11. 13K. Podliński

Dự bị 9

  1. 16A. Ratajczyk ▲ 78'
  2. 8Ł. Poręba
  3. 5L. Šimić
  4. 39M. Stoch
  5. 11S. Mráz
  6. 12K. Forenc
  7. 23J. Wójcicki
  8. 99Ł. Łakomy
  9. 55D. Oko

Thống kê

003
731
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm3
1Trúng đích1
6Chệch đích2
3Phạt góc7
1Việt vị3
15Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
38Ghi được45
34Thủng lưới43
1.23Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu