Śląsk Wrocław
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
KS Cracovia

Śląsk Wrocław vs KS Cracovia

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 0-0 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 4, hòa 4, KS Cracovia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 3
Phong độ
DDWLL Śląsk Wrocław
WLDLL KS Cracovia
  1. 45'+2 Mateusz Klich
  2. HT0-0
  3. 46' D. Pila O. Kakabadze
  4. 60' M. Mokrzycki J. Yriarte
  5. 60' P. M. Dembele L. Marjanac
  6. 60' A. Timossi M. Rosiak
  7. 71' E. Shabani
  8. 76' M. Praszelik M. Minchev
  9. 76' V. Burlet M. Perkovic
  10. 79' Lamine Ba
  11. 82' Lamine Ba
  12. 83' M. Malec P. Banaszak
  13. 87' K. Smiglewski K. Zahiroleslam
  14. 90'+3 Gustav Henriksson
  15. 90'+1 Dijon Kameri
  16. FT0-0

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Ante Simundza
  1. 1K. Niemczycki 8.6
  2. 27M. Rosiak ▼ 60' 6.9
  3. 33Y. Matsenko 7.3
  4. 5L. Ba 7.2
  5. 3I. Christodoulou 7.3
  6. 8M. Llinares 7.2
  7. 7P. Samiec-Talar 6.3
  8. 15J. Yriarte ▼ 60' 6.9
  9. 20G. Tomasiewicz 7.3
  10. 19P. Banaszak ▼ 83' 6.3
  11. 11L. Marjanac ▼ 60' 7.3

Dự bị 9

  1. 25M. Szromnik
  2. 14M. Mokrzycki ▲ 60' 6.7
  3. 10P. M. Dembele ▲ 60' 6.7
  4. 2D. Szala
  5. 38D. Markowski
  6. 44M. Malec ▲ 83' 6.6
  7. 21A. Timossi ▲ 60' 6.9
  8. 4M. Dijakovic
  9. 77E. Shabani ▲ 71' 7.2
KS Cracovia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Bartosz Grzelak
  1. 13S. Madejski 7.3
  2. 25O. Kakabadze ▼ 46' 7.2
  3. 4G. Henriksson 7.9
  4. 61B. Traore 7.7
  5. 39M. Perkovic ▼ 76' 6.9
  6. 43M. Klich 7.0
  7. 6A. Al Ammari 6.9
  8. 70D. Kameri 6.0
  9. 14A. Hasic 7.3
  10. 18K. Zahiroleslam ▼ 87' 5.6
  11. 17M. Minchev ▼ 76' 7.2

Dự bị 11

  1. 23H. Ravas
  2. 33K. Cymerys
  3. 7M. Praszelik ▲ 76' 6.3
  4. 79D. Pila ▲ 46' 6.3
  5. 5B. Selan
  6. 28V. Burlet ▲ 76' 6.9
  7. 92M. Skoczylas
  8. 15K. Glik
  9. 21K. Smiglewski ▲ 87' 6.5
  10. 9W. Bogacz
  11. 29W. Dej

Thống kê

104
630
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm17
1Trúng đích5
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn6
4Phạt góc6
3Việt vị0
8Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
0.07Bàn thắng ngăn chặn0.07
342Chuyền bóng453
247Chuyền chính xác364
72%Chính xác chuyền80%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
7 14 - 8 +6 18
2
Legia Warszawa
8 16 - 7 +9 16
3
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
4
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
5
Pogon Szczecin
7 10 - 5 +5 12
6
Korona Kielce
7 9 - 6 +3 12
7
Zaglebie Lubin
7 8 - 6 +2 12
8
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
9
Piast Gliwice
7 13 - 13 0 10
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
Widzew Łódź
8 11 - 11 0 8
12
KS Cracovia
8 7 - 11 -4 8
13
Wisla Plock
7 7 - 12 -5 8
14
Radomiak Radom
7 6 - 13 -7 8
15
Śląsk Wrocław
8 10 - 13 -3 6
16
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
17
Wieczysta Kraków
7 9 - 15 -6 4
18
Raków Częstochowa
7 8 - 15 -7 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
21Ghi được14
15Thủng lưới13
1.75Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu