KS Cracovia vs Śląsk Wrocław
Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 1-1 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 12 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 2, hòa 4, Śląsk Wrocław thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
- Trọng tài
- Lukasz Szczech, Poland
- Phong độ
- WLDLL KS Cracovia
- DDWLL Śląsk Wrocław
- 16' Matej Rodin
- 22' Pelle van Amersfoort
- HT0-0
- 60' ▲ M. Álvarez ▼ J. Kosecki
- 60' ▲ D. Sadiković ▼ F. Piszczek
- 61' S. Hanca · M. Álvarez 1-0
- 67' ▲ M. Zylla ▼ B. Pawłowski
- 75' ▲ F. Piasecki ▼ P. Janasik
- 76' ▲ W. Sobota ▼ L. Musonda
- 79' ▲ M. Sipľak ▼ Rivaldinho
- 79' ▲ S. Strózik ▼ S. Hanca
- 81' ▲ M. Praszelik ▼ R. Pich
- 89' Cornel Râpă
- 89' 1-1 F. Piasecki · M. Zylla
- 90' Mathieu Scalet
- FT1-1
Đội hình
- 23K. Niemczycki
- 2C. Râpă
- 44D. Szymonowicz
- 18Luís Rocha
- 88M. Rodin
- 17J. Kosecki ▼ 60'
- 4S. Hanca ▼ 79'
- 10P. van Amersfoort
- 8M. Dimun
- 7Rivaldinho ▼ 79'
- 26F. Piszczek ▼ 60'
Dự bị 9
- 9M. Álvarez ▲ 60'
- 19D. Sadiković ▲ 60'
- 3M. Sipľak ▲ 79'
- 77S. Strózik ▲ 79'
- 14I. Fiolić
- 21Thiago
- 31L. Hroššo
- 5Iván Márquez
- 87D. Ferraresso
- 1M. Putnocký
- 3P. Celeban
- 4D. Štiglec
- 15M. Tamás
- 19P. Janasik ▼ 75'
- 21Ł. Bejger
- 7R. Pich ▼ 81'
- 10B. Pawłowski ▼ 67'
- 18L. Musonda ▼ 76'
- 37M. Scalet
- 9Erik Expósito
Dự bị 7
- 25M. Zylla ▲ 67'
- 11F. Piasecki ▲ 75'
- 28W. Sobota ▲ 76'
- 8M. Praszelik ▲ 81'
- 39S. Lewkot
- 22M. Szromnik
- 31M. Pałaszewski
Thống kê
03⚑3
⚑510
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm10
6Trúng đích7
6Chệch đích3
3Phạt góc5
3Việt vị2
14Phạm lỗi19
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 24 | +24 | 64 | |
| 2 | 30 | 46 - 25 | +21 | 59 | |
| 3 | 30 | 36 - 23 | +13 | 52 | |
| 4 | 30 | 36 - 32 | +4 | 43 | |
| 5 | 30 | 33 - 32 | +1 | 43 | |
| 6 | 30 | 39 - 32 | +7 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 37 | +3 | 42 | |
| 8 | 30 | 38 - 40 | -2 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 48 | -9 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 33 | -2 | 37 | |
| 11 | 30 | 39 - 38 | +1 | 37 | |
| 12 | 30 | 37 - 44 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 39 - 42 | -3 | 33 | |
| 14 | 30 | 28 - 32 | -4 | 32 | |
| 15 | 30 | 31 - 47 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 29 - 60 | -31 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu31
37Ghi được38
40Thủng lưới34
0.97Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai20