Śląsk Wrocław
2 : 4
FT · Hiệp một 2:1
·
KS Cracovia

Śląsk Wrocław vs KS Cracovia

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 2-4 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 4, hòa 4, KS Cracovia thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 11
Sân vận động
Tarczyński Arena, Wrocław
Phong độ
DDWLL Śląsk Wrocław
WLDLL KS Cracovia
  1. 2' S. Petrov · P. Schwarz 1-0
  2. 8' T. Guercio 2-0
  3. 16' T. Băluță M. Cebula
  4. 20' Filip Rózga
  5. 21' 2-1 B. Källman11m
  6. 32' Ajdin Hasić
  7. 34' Piotr Samiec-Talar
  8. 36' Aleks Petkov
  9. HT2-1
  10. 46' S. Szota A. Petkov
  11. 46' M. van Buren B. Biedrzycki
  12. 47' 2-2 J. Jugas
  13. 56' A. Hoskonen J. Jugas
  14. 62' Serafin Szota
  15. 62' S. Jasper P. Samiec-Talar
  16. 62' S. Musiolik J. Świerczok
  17. 68' 2-3 M. van Buren · B. Källman
  18. 74' Mateusz Żukowski
  19. 74' Mick van Buren
  20. 76' Arnau Ortiz M. Żukowski
  21. 76' 2-4 A. Hasić11m
  22. 80' J. Atanasov P. Sokołowski
  23. 80' Amir Al Ammari A. Hasić
  24. 84' Filip Rózga
  25. 84' D. Ólafsson F. Rózga
  26. FT2-4

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Magiera
  1. 12R. Leszczyński 6.3
  2. 22M. Żukowski ▼ 76' 5.9
  3. 87S. Petrov 7.0
  4. 4Ł. Bejger 6.0
  5. 78T. Guercio 7.2
  6. 5A. Petkov ▼ 46' 6.2
  7. 7P. Samiec-Talar ▼ 62' 6.6
  8. 16P. Pokorný 6.7
  9. 77M. Cebula ▼ 16' 6.7
  10. 17P. Schwarz 7.5
  11. 10J. Świerczok ▼ 62' 6.7

Dự bị 9

  1. 21T. Băluță ▲ 16' 6.9
  2. 3S. Szota ▲ 46' 6.2
  3. 23S. Jasper ▲ 62' 6.7
  4. 11S. Musiolik ▲ 62' 6.3
  5. 19Arnau Ortiz ▲ 76' 6.7
  6. 26B. Ince
  7. 33Y. Matsenko
  8. 2A. Paluszek
  9. 1T. Loska
KS Cracovia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: D. Kroczek
  1. 27H. Ravas 6.5
  2. 24J. Jugas ▼ 56' 7.2
  3. 15K. Glik 6.7
  4. 5V. Ghiță 6.3
  5. 25O. Kakabadze 6.6
  6. 88P. Sokołowski ▼ 80' 6.9
  7. 11M. Maigaard 6.3
  8. 16B. Biedrzycki ▼ 46' 6.9
  9. 14A. Hasić ▼ 80' 7.3
  10. 18F. Rózga ▼ 84' 7.0
  11. 9B. Källman 8.0

Dự bị 9

  1. 7M. van Buren ▲ 46' 7.6
  2. 22A. Hoskonen ▲ 56' 6.9
  3. 8J. Atanasov ▲ 80' 6.7
  4. 6Amir Al Ammari ▲ 80' 6.6
  5. 19D. Ólafsson ▲ 84' 6.3
  6. 10M. Rakoczy
  7. 77P. Janasik
  8. 17M. Bochnak
  9. 26J. Burek

Thống kê

043
720
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm13
5Trúng đích6
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
3Phạt góc7
1Việt vị1
18Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
2Cứu thua3
395Chuyền bóng274
319Chuyền chính xác212
81%Chính xác chuyền77%
3.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu44
63Ghi được71
74Thủng lưới65
1.24Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu