Śląsk Wrocław vs KS Cracovia
Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 4-0 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 4, hòa 4, KS Cracovia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 32
- Sân vận động
- Tarczyński Arena, Wrocław
- Phong độ
- DDWLL Śląsk Wrocław
- WWLDL KS Cracovia
- -5' Karol Knap
- -5' Karol Knap
- 2' S. Petrov · P. Schwarz 1-0
- 19' Kamil Glik
- 24' Erik Expósito
- 27' ▲ M. Konczkowski ▼ A. Paluszek
- 34' Erik Expósito 2-0
- 43' P. Samiec-Talar 3-0
- HT3-0
- 60' Karol Knap
- 62' ▲ F. Rózga ▼ O. Kakabadze
- 62' ▲ J. Atanasov ▼ K. Knap
- 69' ▲ M. Bochnak ▼ P. Makuch
- 69' ▲ P. Jaroszyński ▼ D. Ólafsson
- 77' ▲ M. Maigaard ▼ P. Sokołowski
- 81' ▲ M. Żukowski ▼ Erik Expósito
- 81' ▲ J. Jezierski ▼ P. Samiec-Talar
- 85' Andreas Skovgaard
- 88' M. Żukowski · P. Schwarz 4-0
- 90' ▲ B. İnce ▼ Nahuel Leiva
- 90' ▲ T. Guercio ▼ Y. Matsenko
- FT4-0
Đội hình
- 12R. Leszczyński 6.9
- 33Y. Matsenko ▼ 90' 6.6
- 2A. Paluszek ▼ 27' 6.6
- 5A. Petkov 7.9
- 87S. Petrov ⚽ 7.9
- 4Ł. Bejger 6.9
- 24P. Samiec-Talar ⚽ ▼ 81' 7.7
- 16P. Pokorný 7.2
- 17P. Schwarz ⇢2 8.0
- 10Nahuel Leiva ▼ 90' 6.7
- 9Erik Expósito ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 9
- 27M. Konczkowski ▲ 27' 6.7
- 22M. Żukowski ⚽ ▲ 81' 7.5
- 29J. Jezierski ▲ 81' 6.3
- 26B. İnce ▲ 90'
- 78T. Guercio ▲ 90'
- 19P. Janasik
- 28M. Rzuchowski
- 35K. Trelowski
- 8P. Olsen
- 31L. Hroššo 6.2
- 5V. Ghiță 6.9
- 15K. Glik 6.3
- 3A. Skovgaard 5.9
- 25O. Kakabadze ▼ 62' 6.2
- 88P. Sokołowski ▼ 77' 6.9
- 20K. Knap ▼ 62' 5.9
- 19D. Ólafsson ▼ 69' 6.7
- 7P. Makuch ▼ 69' 6.5
- 10M. Rakoczy 6.3
- 9B. Källman 6.3
Dự bị 9
- 63F. Rózga ▲ 62' 6.3
- 6J. Atanasov ▲ 62' 6.6
- 17M. Bochnak ▲ 69' 6.6
- 4P. Jaroszyński ▲ 69' 6.2
- 11M. Maigaard ▲ 77' 6.7
- 33E. Bitri
- 13S. Madejski
- 23F. Bzdyl
- 2C. Râpă
Thống kê
01⚑4
⚑341
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm6
6Trúng đích1
1Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
4Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
331Chuyền bóng439
256Chuyền chính xác358
77%Chính xác chuyền82%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu50
70Ghi được62
49Thủng lưới65
1.49Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai34