KS Cracovia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Śląsk Wrocław

KS Cracovia vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 1-1 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 2, hòa 4, Śląsk Wrocław thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
Trọng tài
P. Lasyk
Phong độ
WWLDL KS Cracovia
DDWLL Śląsk Wrocław
  1. -5' John Yeboah
  2. 9' 0-1 Ł. Bejger
  3. 34' Patrick Olsen
  4. 44' Diogo Verdasca
  5. HT0-1
  6. 46' M. Rakoczy A. Hoskonen
  7. 54' M. Bochnak 1-1
  8. 61' Konrad Poprawa
  9. 68' Otar Kakabadze
  10. 68' Erik Expósito
  11. 68' B. Källman P. Makuch
  12. 68' P. Szwedzik J. Yeboah
  13. 68' M. Rzuchowski A. Bukowski
  14. 74' D. Jastrzembski Erik Expósito
  15. 80' M. Sipľak Y. Konoplyanka
  16. 89' K. Knap J. Atanasov
  17. FT1-1

Đội hình

KS Cracovia Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Zieliński
  1. 23K. Niemczycki 6.6
  2. 22A. Hoskonen ▼ 46' 6.2
  3. 85D. Jablonský 7.3
  4. 5V. Ghiță 7.0
  5. 24J. Jugas 6.7
  6. 17M. Bochnak 7.2
  7. 6J. Atanasov ▼ 89' 7.9
  8. 18T. Oshima 6.9
  9. 25O. Kakabadze 6.9
  10. 71P. Makuch ▼ 68' 6.7
  11. 10Y. Konoplyanka ▼ 80' 6.9

Dự bị 7

  1. 11M. Rakoczy ▲ 46' 6.2
  2. 9B. Källman ▲ 68' 6.5
  3. 3M. Sipľak ▲ 80' 6.3
  4. 20K. Knap ▲ 89'
  5. 31L. Hroššo
  6. 77S. Strózik
  7. 2C. Râpă
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: I. Đurđević
  1. 12R. Leszczyński 6.6
  2. 2Diogo Verdasca 6.7
  3. 34K. Poprawa 7.2
  4. 6D. Grétarsson 6.9
  5. 27M. Konczkowski 6.9
  6. 15Nahuel Leiva 7.5
  7. 8P. Olsen 6.6
  8. 20A. Bukowski ▼ 68' 6.5
  9. 4Ł. Bejger 7.3
  10. 7J. Yeboah ▼ 68' 6.2
  11. 9Erik Expósito ▼ 74' 6.5

Dự bị 9

  1. 21P. Szwedzik ▲ 68' 6.7
  2. 28M. Rzuchowski ▲ 68' 6.3
  3. 11D. Jastrzembski ▲ 74' 6.3
  4. 41O. Wypart
  5. 10Caye Quintana
  6. 18K. Borys
  7. 33A. Łyszczarz
  8. 1M. Szromnik
  9. 24P. Samiec-Talar

Thống kê

015
250
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm8
3Trúng đích4
7Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
5Phạt góc2
4Việt vị0
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng5
3Cứu thua2
431Chuyền bóng343
341Chuyền chính xác251
79%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
66Ghi được61
52Thủng lưới63
1.43Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu