KS Cracovia
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Śląsk Wrocław

KS Cracovia vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 1-2 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 1 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 2, hòa 4, Śląsk Wrocław thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
Trọng tài
T. Wajda
Phong độ
WLDLL KS Cracovia
DDWLL Śląsk Wrocław
  1. 16' 0-1 R. Pich11m
  2. 45'+2 Petr Schwarz
  3. HT0-1
  4. 46' S. Hanca M. Álvarez
  5. 46' K. Ogorzały Luís Rocha
  6. 54' Szymon Lewkot
  7. 60' Víctor García D. Štiglec
  8. 60' Erik Expósito Caye Quintana
  9. 61' Erik Expósito
  10. 66' Petr Schwarz
  11. 66' Petr Schwarz
  12. 70' R. Makowski F. Piasecki
  13. 72' M. Hebo P. Zaucha
  14. 79' Florian Loshaj
  15. 79' Rivaldinho F. Loshaj
  16. 88' 0-2 Erik Expósito · R. Makowski
  17. 89' K. Mączyński S. Lewkot
  18. 90'+8 Lukáš Hroššo
  19. 90'+8 Márk Tamás
  20. 90'+1 P. van Amersfoort · C. Râpă 1-2
  21. FT1-2

Đội hình

KS Cracovia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Probierz
  1. 31L. Hroššo
  2. 2C. Râpă
  3. 24J. Jugas
  4. 18Luís Rocha ▼ 46'
  5. 3M. Sipľak
  6. 88M. Rodin
  7. 73P. Zaucha ▼ 72'
  8. 10P. van Amersfoort
  9. 22F. Loshaj ▼ 79'
  10. 9M. Álvarez ▼ 46'
  11. 45F. Balaj

Dự bị 9

  1. 4S. Hanca ▲ 46'
  2. 17K. Ogorzały ▲ 46'
  3. 8M. Hebo ▲ 72'
  4. 7Rivaldinho ▲ 79'
  5. 19D. Sadiković
  6. 20K. Knap
  7. 23K. Niemczycki
  8. 25O. Kakabadze
  9. 6S. Lusiusz
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Magiera
  1. 1M. Putnocký
  2. 4D. Štiglec ▼ 60'
  3. 14W. Golla
  4. 15M. Tamás
  5. 21Ł. Bejger
  6. 7R. Pich
  7. 10B. Pawłowski
  8. 17P. Schwarz
  9. 39S. Lewkot ▼ 89'
  10. 24Caye Quintana ▼ 60'
  11. 11F. Piasecki ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 23Víctor García ▲ 60'
  2. 9Erik Expósito ▲ 60'
  3. 6R. Makowski ▲ 70'
  4. 29K. Mączyński ▲ 89'
  5. 19P. Janasik
  6. 2Diogo Verdasca
  7. 16J. Hyjek
  8. 22M. Szromnik
  9. 26K. Radkowski

Thống kê

0212
642
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm11
5Trúng đích5
5Chệch đích6
12Phạt góc6
1Việt vị2
15Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu52
62Ghi được68
61Thủng lưới80
1.35Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn28
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu