KS Cracovia vs Śląsk Wrocław
Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 2-4 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 2, hòa 4, Śląsk Wrocław thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
- Phong độ
- WLDLL KS Cracovia
- DDWLL Śląsk Wrocław
- 28' 0-1 M. Żukowski · José Pozo
- 45'+5 A. Petkovphản lưới 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ P. Sokołowski ▼ D. Ólafsson
- 49' 1-2 Y. Matsenko
- 58' 1-3 José Pozo · Marc Llinares
- 60' ▲ M. Minchev ▼ Amir Al Ammari
- 66' ▲ H. Udahl ▼ Assad Al Hamlawi
- 69' ▲ P. Janasik ▼ O. Kakabadze
- 74' ▲ P. Samiec-Talar ▼ M. Żukowski
- 79' B. Källman 2-3
- 85' ▲ T. Guercio ▼ Y. Matsenko
- 85' ▲ B. Ince ▼ J. Jezierski
- 85' ▲ T. Băluță ▼ José Pozo
- 88' Patryk Sokołowski
- 90' Martin Minchev
- 90'+4 Burak Ince
- 90'+1 ▲ M. Perković ▼ F. Rózga
- 90'+3 2-4 B. Ince
- FT2-4
Đội hình
- 13S. Madejski 5.7
- 24J. Jugas 6.6
- 4G. Henriksson 6.0
- 5V. Ghiță 6.7
- 25O. Kakabadze ▼ 69' 6.6
- 6Amir Al Ammari ▼ 60' 6.9
- 11M. Maigaard 7.0
- 18F. Rózga ▼ 90' 6.2
- 14A. Hasić 7.6
- 9B. Källman ⚽ 7.3
- 19D. Ólafsson ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 88P. Sokołowski ▲ 46' 6.5
- 10M. Minchev ▲ 60' 6.6
- 77P. Janasik ▲ 69' 6.9
- 39M. Perković ▲ 90'
- 23F. Bzdyl
- 66O. Wójcik
- 27H. Ravas
- 3A. Skovgaard
- 7M. van Buren
- 12R. Leszczyński 6.5
- 33Y. Matsenko ⚽ ▼ 85' 8.2
- 3S. Szota 6.2
- 5A. Petkov 6.9
- 28Marc Llinares ⇢ 6.9
- 29J. Jezierski ▼ 85' 6.9
- 17P. Schwarz 7.5
- 22M. Żukowski ⚽ ▼ 74' 7.5
- 8José Pozo ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.3
- 19Arnau Ortiz 8.0
- 9Assad Al Hamlawi ▼ 66' 6.9
Dự bị 9
- 25H. Udahl ▲ 66' 6.7
- 7P. Samiec-Talar ▲ 74' 6.2
- 78T. Guercio ▲ 85' 6.3
- 26B. Ince ⚽ ▲ 85' 7.3
- 21T. Băluță ▲ 85' 6.3
- 1T. Loska
- 23S. Jasper
- 13K. Kurowski
- 6Ł. Gerstenstein
Thống kê
02⚑2
⚑600
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm24
4Trúng đích9
6Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm15
8Sút ngoài vòng cấm9
7Bị chặn6
2Phạt góc6
3Việt vị0
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
342Chuyền bóng342
250Chuyền chính xác274
73%Chính xác chuyền80%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu51
71Ghi được63
65Thủng lưới74
1.61Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai31