Korona Kielce vs Legia Warszawa
Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 1-1 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 2, hòa 4, Legia Warszawa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 3
- Sân vận động
- Exbud Arena, Kielce
- Phong độ
- WWDWL Korona Kielce
- DDLWD Legia Warszawa
- 28' 0-1 L. Zjawinski · K. Piatkowski
- HT0-1
- 51' Rafał Adamski
- 60' Kamil Jakubczyk
- 63' ▲ S. Davidovic ▼ A. Mosor
- 67' ▲ J. Zewlakow ▼ W. Urbanski
- 67' ▲ M. Rajovic ▼ L. Zjawinski
- 70' M. Stepinski · W. Dlugosz 1-1
- 71' ▲ M. Remacle ▼ K. Jakubczyk
- 85' ▲ Nono ▼ S. Gustafson
- 85' ▲ D. Bak ▼ M. Stepinski
- 87' ▲ A. Reca ▼ P. Wszolek
- 87' ▲ H. Arreiol ▼ B. Kapustka
- FT1-1
Đội hình
- 1X. Dziekonski 6.6
- 23S. Rubezic 6.9
- 44K. Sotiriou 6.9
- 2A. Mosor ▼ 63' 7.2
- 71W. Dlugosz ⇢ 7.3
- 18P. Hellebrand 7.9
- 35K. Jakubczyk ▼ 71' 6.3
- 6M. Pieczek 6.3
- 86S. Gustafson ▼ 85' 6.3
- 22M. Fassbender 6.7
- 14M. Stepinski ⚽ ▼ 85' 7.3
Dự bị 10
- 87R. Mamla
- 10Nono ▲ 85' 6.3
- 11K. Matuszewski
- 37H. Zwozny
- 24B. Smolarczyk
- 9S. Davidovic ▲ 63' 6.2
- 21K. Ciszek
- 8M. Remacle ▲ 71' 6.5
- 99D. Bak ▲ 85' 6.7
- 67N. Barczak
- 89O. Hindrich 6.6
- 91K. Piatkowski ⇢ 7.2
- 8R. Augustyniak 8.2
- 5R. Deziel 6.9
- 4D. Szymanski 7.2
- 22P. Wszolek ▼ 87' 6.3
- 53W. Urbanski ▼ 67' 6.2
- 67B. Kapustka ▼ 87' 6.3
- 19R. Vinagre 6.5
- 79L. Zjawinski ⚽ ▼ 67' 7.2
- 9R. Adamski 6.3
Dự bị 9
- 59J. Bienduga
- 13A. Reca ▲ 87' 6.3
- 23M. Sevcik
- 6H. Arreiol ▲ 87' 6.7
- 20J. Zewlakow ▲ 67' 6.3
- 97E. Mikanovich
- 77F. Przybylko
- 11K. Chodyna
- 29M. Rajovic ▲ 67' 6.3
Thống kê
01⚑6
⚑010
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm5
3Trúng đích1
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
6Phạt góc0
1Việt vị1
17Phạm lỗi19
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
558Chuyền bóng348
465Chuyền chính xác276
83%Chính xác chuyền79%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 16 - 8 | +8 | 21 | |
| 2 | 8 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 3 | 7 | 12 - 6 | +6 | 16 | |
| 4 | 8 | 11 - 8 | +3 | 15 | |
| 5 | 8 | 15 - 11 | +4 | 14 | |
| 6 | 8 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 10 | +1 | 12 | |
| 9 | 8 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 10 | 7 | 13 - 11 | +2 | 9 | |
| 11 | 8 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 11 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 14 | 8 | 6 - 15 | -9 | 8 | |
| 15 | 8 | 10 - 13 | -3 | 6 | |
| 16 | 8 | 9 - 15 | -6 | 5 | |
| 17 | 7 | 9 - 15 | -6 | 4 | |
| 18 | 8 | 10 - 18 | -8 | 3 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
13Trận đấu14
11Ghi được25
10Thủng lưới15
0.85Bàn thắng mỗi trận1.79
5Giữ sạch lưới3
2Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai15