Legia Warszawa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Korona Kielce

Legia Warszawa vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 1-1 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 4, hòa 4, Korona Kielce thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 19
Sân vận động
Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
Phong độ
DDLWD Legia Warszawa
DWWDW Korona Kielce
  1. 22' 0-1 Adrián Dalmau · Nono
  2. 23' Ryoya Morishita
  3. 40' S. Kapuadi 1-1
  4. 45'+7 Rafał Augustyniak11mhỏng 11m
  5. 45'+5 Paweł Wszołek
  6. HT1-1
  7. 46' Rúben Vinagre W. Urbański
  8. 62' Claude Gonçalves V. Bichakhchyan
  9. 62' M. Remacle Nono
  10. 62' M. Godinho H. Zwoźny
  11. 77' M. Oyedele K. Chodyna
  12. 78' J. Elitim R. Augustyniak
  13. 78' D. Błanik M. Fornalczyk
  14. 85' Pedro Nuno M. Strzeboński
  15. 85' S. Nagamatsu W. Długosz
  16. 89' Maxi Oyedele
  17. 90'+1 Juergen Elitim
  18. 90' Marcus Godinho
  19. 90' J. Majchrzak Marc Gual
  20. FT1-1

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Gonçalo Feio
  1. 27G. Kobylak 7.2
  2. 13P. Wszołek 7.6
  3. 12R. Pankov 7.9
  4. 3S. Kapuadi 8.2
  5. 25R. Morishita 4.2
  6. 67B. Kapustka 7.2
  7. 8R. Augustyniak ▼ 78' 7.5
  8. 53W. Urbański ▼ 46' 7.0
  9. 21V. Bichakhchyan ▼ 62' 6.6
  10. 11K. Chodyna ▼ 77' 7.5
  11. 28Marc Gual ▼ 90' 6.6

Dự bị 9

  1. 19Rúben Vinagre ▲ 46' 6.9
  2. 5Claude Gonçalves ▲ 62' 6.7
  3. 6M. Oyedele ▲ 77' 6.2
  4. 22J. Elitim ▲ 78' 6.9
  5. 99J. Majchrzak ▲ 90'
  6. 55A. Jędrzejczyk
  7. 71M. Szczepaniak
  8. 1K. Tobiasz
  9. 24J. Ziółkowski
Korona Kielce Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Zieliński
  1. 87R. Mamla 7.9
  2. 66M. Trojak 6.2
  3. 24B. Smolarczyk 6.9
  4. 5Pau Resta 7.5
  5. 37H. Zwoźny ▼ 62' 6.9
  6. 13M. Strzeboński ▼ 85' 6.3
  7. 11Nono ▼ 62' 7.2
  8. 6M. Pięczek 7.2
  9. 71W. Długosz ▼ 85' 7.5
  10. 17M. Fornalczyk ▼ 78' 6.6
  11. 20Adrián Dalmau 6.3

Dự bị 9

  1. 8M. Remacle ▲ 62' 6.9
  2. 28M. Godinho ▲ 62' 6.7
  3. 7D. Błanik ▲ 78' 6.5
  4. 27Pedro Nuno ▲ 85' 6.9
  5. 10S. Nagamatsu ▲ 85' 6.2
  6. 44K. Sotiriou
  7. 1X. Dziekoński
  8. 88W. Kamiński
  9. 9E. Shikavka

Thống kê

124
410
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm13
9Trúng đích6
5Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua8
493Chuyền bóng323
400Chuyền chính xác228
81%Chính xác chuyền71%
2.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu48
135Ghi được58
72Thủng lưới62
2.08Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới11
40Trên 2.5 bàn20
74Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu