Korona Kielce
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Legia Warszawa

Korona Kielce vs Legia Warszawa

Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 3-3 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 2, hòa 4, Legia Warszawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 22
Sân vận động
Suzuki Arena, Kielce
Phong độ
WWDWL Korona Kielce
DDLWD Legia Warszawa
  1. 3' Yoav Hofmeister
  2. 6' 0-1 B. Kramer · B. Kapustka
  3. 9' Artur Jędrzejczyk
  4. 30' 0-2 B. Kramer · Marc Gual
  5. 45' M. Remacle 1-2
  6. HT1-2
  7. 46' D. Trejo D. Błanik
  8. 46' M. Fornalczyk Nono
  9. 46' S. Kapuadi A. Jędrzejczyk
  10. 55' Patryk Kun
  11. 60' 1-3 Marc Gual · J. Elitim
  12. 62' D. Takáč Y. Hofmeister
  13. 66' M. Rosołek Marc Gual
  14. 66' R. Morishita P. Kun
  15. 69' E. Shikavka · D. Trejo 2-3
  16. 73' Bartosz Kapustka
  17. 73' Adrián Dalmau M. Godinho
  18. 79' F. Rejczyk B. Kapustka
  19. 82' T. Pekhart B. Kramer
  20. 84' Martin Remacle
  21. 90'+6 Mariusz Fornalczyk
  22. 90'+4 Radovan Pankov
  23. 90'+2 Adrián Dalmau · D. Trejo 3-3
  24. FT3-3

Đội hình

Korona Kielce Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Kuzera
  1. 1K. Forenc 6.0
  2. 2D. Zator 6.3
  3. 4P. Malarczyk 6.9
  4. 66M. Trojak 6.9
  5. 5M. Briceag 6.9
  6. 18Y. Hofmeister ▼ 62' 6.7
  7. 28M. Godinho ▼ 73' 7.3
  8. 88M. Remacle 7.2
  9. 17D. Błanik ▼ 46' 6.6
  10. 11Nono ▼ 46' 6.3
  11. 9E. Shikavka 7.7

Dự bị 9

  1. 21D. Trejo ▲ 46' 8.3
  2. 71M. Fornalczyk ▲ 46' 6.9
  3. 8D. Takáč ▲ 62' 6.6
  4. 20Adrián Dalmau ▲ 73' 7.7
  5. 19J. Konstantyn
  6. 55X. Dziekoński
  7. 98M. Czyżycki
  8. 23M. Pięczek
  9. 6J. Podgórski
Legia Warszawa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: K. Runjaić
  1. 30D. Hładun 6.3
  2. 12R. Pankov 6.2
  3. 55A. Jędrzejczyk ▼ 46' 6.2
  4. 5Yuri Ribeiro 6.3
  5. 13P. Wszołek 6.9
  6. 8R. Augustyniak 6.2
  7. 22J. Elitim 7.7
  8. 33P. Kun ▼ 66' 6.3
  9. 67B. Kapustka ▼ 79' 7.6
  10. 9B. Kramer ⚽2 ▼ 82' 8.3
  11. 28Marc Gual ▼ 66' 8.3

Dự bị 9

  1. 3S. Kapuadi ▲ 46' 6.3
  2. 39M. Rosołek ▲ 66' 6.7
  3. 25R. Morishita ▲ 66' 6.3
  4. 26F. Rejczyk ▲ 79' 6.3
  5. 7T. Pekhart ▲ 82' 6.7
  6. 4M. Burch
  7. 17Gil Dias
  8. 1K. Tobiasz
  9. 11Q. Zyba

Thống kê

033
330
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm13
6Trúng đích4
4Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn7
3Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
444Chuyền bóng376
370Chuyền chính xác280
83%Chính xác chuyền74%
2.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu60
64Ghi được107
63Thủng lưới75
1.33Bàn thắng mỗi trận1.78
10Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn36
30Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu