Korona Kielce
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Legia Warszawa

Korona Kielce vs Legia Warszawa

Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 0-2 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 2, hòa 4, Legia Warszawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
Sân vận động
Exbud Arena, Kielce
Phong độ
WWDWL Korona Kielce
DDLWD Legia Warszawa
  1. 9' 0-1 J. Nsame · M. Alfarela
  2. 31' Ryoya Morishita
  3. HT0-1
  4. 46' J. Ziolkowski A. Jedrzejczyk
  5. 47' 0-2 M. Alfarela · V. Bichakhchyan
  6. 57' S. Davidovic H. Zwozny
  7. 63' M. Rajovic J. Nsame
  8. 63' W. Urbanski R. Morishita
  9. 75' M. Strzebonski M. Remacle
  10. 75' Antonin D. Blanik
  11. 78' P. Stojanovic V. Bichakhchyan
  12. 81' K. Minuczyc T. Svetlin
  13. 81' K. Ciszek N. Niski
  14. 86' B. Kapustka C. Goncalves
  15. FT0-2

Đội hình

Korona Kielce Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jacek Zielinski
  1. 1X. Dziekonski 7.0
  2. 27W. Kaminski 6.5
  3. 44K. Sotiriou 5.9
  4. 6M. Pieczek 7.2
  5. 37H. Zwozny ▼ 57' 6.2
  6. 8M. Remacle ▼ 75' 7.0
  7. 88T. Svetlin ▼ 81' 6.7
  8. 3K. Matuszewski 6.6
  9. 15N. Niski ▼ 81' 7.2
  10. 11V. Nikolov 6.7
  11. 7D. Blanik ▼ 75' 7.5

Dự bị 9

  1. 87R. Mamla
  2. 9S. Davidovic ▲ 57' 6.2
  3. 13M. Strzebonski ▲ 75' 6.9
  4. 20K. Minuczyc ▲ 81' 7.0
  5. 21K. Ciszek ▲ 81' 6.7
  6. 24B. Smolarczyk
  7. 61J. Budnicki
  8. 70Antonin ▲ 75' 6.3
  9. 99D. Bak
Legia Warszawa Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Marek Papszun
  1. 1K. Tobiasz 7.7
  2. 7P. Wszolek 6.2
  3. 12R. Pankov 7.9
  4. 55A. Jedrzejczyk ▼ 46' 7.2
  5. 19R. Vinagre 7.3
  6. 25R. Morishita ▼ 63' 6.7
  7. 4M. Burch 6.2
  8. 5C. Goncalves ▼ 86' 6.6
  9. 21V. Bichakhchyan ▼ 78' 6.3
  10. 18J. Nsame ▼ 63' 8.3
  11. 9M. Alfarela 8.9

Dự bị 12

  1. 27G. Kobylak
  2. 8R. Augustyniak
  3. 11K. Chodyna
  4. 17I. Shkurin
  5. 20J. Zewlakow
  6. 23P. Kun
  7. 24J. Ziolkowski ▲ 46' 6.9
  8. 28M. Gual
  9. 29M. Rajovic ▲ 63' 6.2
  10. 30P. Stojanovic ▲ 78' 6.6
  11. 53W. Urbanski ▲ 63' 7.0
  12. 67B. Kapustka ▲ 86' 6.7

Thống kê

0013
710
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm17
2Trúng đích5
7Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn3
13Phạt góc7
0Việt vị2
8Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
388Chuyền bóng374
312Chuyền chính xác300
80%Chính xác chuyền80%
1.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu57
52Ghi được86
48Thủng lưới69
1.18Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu