Korona Kielce
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1 · sau hiệp phụ
·
Legia Warszawa

Korona Kielce vs Legia Warszawa

Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 2-1 Legia Warszawa tại Cup, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 2, hòa 4, Legia Warszawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Round of 16
Sân vận động
Suzuki Arena, Kielce
Phong độ
WWDWL Korona Kielce
DDLWD Legia Warszawa
  1. 17' Adrián Dalmau 1-0
  2. 42' 1-1 T. Pekhart
  3. HT1-1
  4. 53' Bartosz Kwiecień
  5. 66' B. Slisz J. Çelhaka
  6. 66' E. Muçi Marc Gual
  7. 66' Josué P. Wszołek
  8. 71' Maciej Rosołek
  9. 72' D. Bąk J. Konstantyn
  10. 72' D. Błanik Adrián Dalmau
  11. 72' M. Godinho R. Deaconu
  12. 76' Juergen Elitim
  13. 79' M. Trojak B. Kwiecień
  14. 84' Bartosz Slisz
  15. 90' Dalibor Takáč
  16. 90'+1 B. Kramer M. Rosołek
  17. 90'+1 P. Kun J. Elitim
  18. 103' Artur Jędrzejczyk
  19. 104' M. Remacle D. Takáč
  20. 106' Steve Kapuadi
  21. 115' Daniel Bąk
  22. 120' M. Remacle 2-1
  23. FT2-1

Đội hình

Korona Kielce Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Kuzera
  1. K. Forenc
  2. D. Zator
  3. Y. Hofmeister
  4. B. Kwiecień ▼ 79'
  5. M. Briceag
  6. D. Takáč ▼ 104'
  7. R. Deaconu ▼ 72'
  8. Nono
  9. J. Podgórski
  10. Adrián Dalmau ▼ 72'
  11. J. Konstantyn ▼ 72'

Dự bị 9

  1. D. Bąk ▲ 72'
  2. D. Błanik ▲ 72'
  3. M. Godinho ▲ 72'
  4. M. Trojak ▲ 79'
  5. M. Remacle ▲ 104'
  6. E. Shikavka
  7. M. Strzeboński
  8. P. Malarczyk
  9. R. Mamla
Legia Warszawa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Runjaić
  1. K. Tobiasz
  2. A. Jędrzejczyk
  3. R. Augustyniak
  4. S. Kapuadi
  5. P. Wszołek ▼ 66'
  6. J. Elitim ▼ 90'
  7. J. Çelhaka ▼ 66'
  8. Gil Dias
  9. M. Rosołek ▼ 90'
  10. Marc Gual ▼ 66'
  11. T. Pekhart

Dự bị 9

  1. B. Slisz ▲ 66'
  2. E. Muçi ▲ 66'
  3. Josué ▲ 66'
  4. B. Kramer ▲ 90'
  5. P. Kun ▲ 90'
  6. D. Hładun
  7. I. Strzałek
  8. M. Burch
  9. R. Pankov

Thống kê

033
650
14Dứt điểm21
5Trúng đích7
7Chệch đích7
2Bị chặn7
3Phạt góc6
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
6Cứu thua3

So sánh

48Trận đấu60
64Ghi được107
63Thủng lưới75
1.33Bàn thắng mỗi trận1.78
10Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn36
30Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu