Korona Kielce vs Legia Warszawa
Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 0-1 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 2, hòa 4, Legia Warszawa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Kielce
- Phong độ
- DWWDW Korona Kielce
- DDLWD Legia Warszawa
- 22' Miłosz Trojak
- 34' Claude Gonçalves
- 41' Mariusz Fornalczyk
- 41' Paweł Wszołek
- HT0-0
- 59' ▲ J. Çelhaka ▼ Claude Gonçalves
- 59' ▲ T. Pekhart ▼ B. Kramer
- 59' ▲ K. Chodyna ▼ P. Wszołek
- 60' Jan Ziółkowski
- 64' ▲ D. Błanik ▼ W. Długosz
- 64' ▲ S. Nagamatsu ▼ M. Fornalczyk
- 74' 0-1 Luquinhas · Rúben Vinagre
- 75' ▲ Pedro Nuno ▼ M. Remacle
- 75' ▲ E. Shikavka ▼ Adrián Dalmau
- 76' ▲ P. Kun ▼ Rúben Vinagre
- 81' Marcel Pieczek
- 82' ▲ I. Strzałek ▼ Luquinhas
- 90' ▲ D. Bąk ▼ M. Pięczek
- FT0-1
Đội hình
- 1X. Dziekoński 6.3
- 37H. Zwoźny 6.9
- 66M. Trojak 6.2
- 4P. Malarczyk 7.0
- 6M. Pięczek ▼ 90' 6.9
- 18Y. Hofmeister 7.2
- 71W. Długosz ▼ 64' 7.2
- 8M. Remacle ▼ 75' 6.7
- 17M. Fornalczyk ▼ 64' 6.3
- 3K. Matuszewski 6.9
- 20Adrián Dalmau ▼ 75' 6.9
Dự bị 9
- 7D. Błanik ▲ 64' 6.2
- 10S. Nagamatsu ▲ 64' 6.3
- 27Pedro Nuno ▲ 75' 6.2
- 9E. Shikavka ▲ 75' 6.7
- 99D. Bąk ▲ 90'
- 87R. Mamla
- 24B. Smolarczyk
- 88W. Kamiński
- 13M. Strzeboński
- 1K. Tobiasz 6.9
- 12R. Pankov 6.6
- 24J. Ziółkowski 7.2
- 3S. Kapuadi 7.7
- 13P. Wszołek ▼ 59' 6.9
- 5Claude Gonçalves ▼ 59' 6.2
- 67B. Kapustka 6.6
- 19Rúben Vinagre ⇢ ▼ 76' 7.3
- 28Marc Gual 7.0
- 9B. Kramer ▼ 59' 6.5
- 82Luquinhas ⚽ ▼ 82' 7.9
Dự bị 9
- 21J. Çelhaka ▲ 59' 6.7
- 7T. Pekhart ▲ 59' 6.7
- 11K. Chodyna ▲ 59' 6.3
- 23P. Kun ▲ 76' 6.3
- 86I. Strzałek ▲ 82' 6.7
- 8R. Augustyniak
- 27G. Kobylak
- 55A. Jędrzejczyk
- 17M. Alfarela
Thống kê
02⚑2
⚑130
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm10
0Trúng đích2
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
2Phạt góc1
3Việt vị0
13Phạm lỗi22
2Thẻ vàng3
1Cứu thua0
371Chuyền bóng456
274Chuyền chính xác361
74%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu65
58Ghi được135
62Thủng lưới72
1.21Bàn thắng mỗi trận2.08
11Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn40
32Hiệp hai74