Korona Kielce
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Legia Warszawa

Korona Kielce vs Legia Warszawa

Tỷ số chung cuộc: Korona Kielce 1-1 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Korona Kielce thắng 2, hòa 4, Legia Warszawa thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
Sân vận động
Suzuki Arena, Kielce
Trọng tài
T. Musial
Phong độ
WWDWL Korona Kielce
DDLWD Legia Warszawa
  1. 29' Jacek Podgórski
  2. 45'+5 Josué
  3. 45'+2 Mateusz Wieteska
  4. HT0-0
  5. 61' Mateusz Wieteska
  6. 61' Mateusz Wieteska
  7. 62' A. Frączczak J. Podgórski
  8. 62' B. Śpiączka E. Shikavka
  9. 63' M. Nawrocki R. Pich
  10. 72' 0-1 E. Muçi · P. Wszołek
  11. 73' L. Zarandia J. Kiełb
  12. 73' Roberto Corral S. Balić
  13. 75' A. Danek G. Szymusik
  14. 82' J. Łukowski · L. Zarandia 1-1
  15. 83' I. Kharatin M. Nawrocki
  16. 90' Bartosz Śpiączka
  17. 90'+2 Artur Jędrzejczyk
  18. 90'+7 P. Sokołowski E. Muçi
  19. FT1-1

Đội hình

Korona Kielce Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Ojrzynski
  1. 1K. Forenc 6.7
  2. 25G. Szymusik ▼ 75' 7.2
  3. 66M. Trojak 6.5
  4. 90K. Petrov 6.5
  5. 33S. Balić ▼ 73' 6.9
  6. 10J. Kiełb ▼ 73' 6.5
  7. 26O. Sewerzyński 6.9
  8. 22A. Deja 7.7
  9. 6J. Podgórski ▼ 62' 6.5
  10. 7J. Łukowski 7.6
  11. 99E. Shikavka ▼ 62' 6.7

Dự bị 9

  1. 9A. Frączczak ▲ 62' 6.3
  2. 18B. Śpiączka ▲ 62' 6.3
  3. 45L. Zarandia ▲ 73' 6.2
  4. 3Roberto Corral ▲ 73' 6.6
  5. 23A. Danek ▲ 75' 6.3
  6. 95M. Zebić
  7. 73M. Zapytowski
  8. 8D. Takáč
  9. 20M. Szpakowski
Legia Warszawa Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Runjaic
  1. 1K. Tobiasz 6.2
  2. 55A. Jędrzejczyk 7.3
  3. 29L. Rose 6.2
  4. 4M. Wieteska 6.0
  5. 5Yuri Ribeiro 6.9
  6. 99B. Slisz 6.3
  7. 13P. Wszołek 6.9
  8. 27Josué 7.0
  9. 20E. Muçi ▼ 90' 7.7
  10. 11R. Pich ▼ 63' 6.6
  11. 39M. Rosołek 6.6

Dự bị 9

  1. 17M. Nawrocki ▲ 63' 6.5
  2. 14I. Kharatin ▲ 83' 6.3
  3. 18P. Sokołowski ▲ 90'
  4. 7L. Kastrati
  5. 28M. Baku
  6. 31C. Miszta
  7. 67B. Kapustka
  8. 25F. Mladenović
  9. 22K. Skibicki

Thống kê

023
341
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm8
1Trúng đích3
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
3Phạt góc3
0Việt vị3
19Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
248Chuyền bóng367
152Chuyền chính xác274
61%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu52
50Ghi được95
64Thủng lưới60
1.11Bàn thắng mỗi trận1.83
10Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn33
24Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu