Legia Warszawa
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Korona Kielce

Legia Warszawa vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 1-2 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 4, hòa 4, Korona Kielce thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 19
Phong độ
DDLWD Legia Warszawa
WWDWL Korona Kielce
  1. 23' 0-1 M. Stepinski · T. Svetlin
  2. HT0-1
  3. 46' E. Krasniqi K. Urbanski
  4. 56' R. Augustyniak P. Stojanovic
  5. 64' D. Blanik Antonin
  6. 64' S. Gustafson M. Remacle
  7. 76' B. Kapustka11m 1-1
  8. 83' P. Kun A. Jedrzejczyk
  9. 83' J. Zewlakow V. Bichakhchyan
  10. 90'+1 A. Colak B. Kapustka
  11. 90'+2 Nono W. Dlugosz
  12. 90'+2 V. Nikolov M. Stepinski
  13. 90' 1-2 M. Stepinski · P. Resta
  14. FT1-2

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Marek Papszun
  1. 1K. Tobiasz 6.3
  2. 91K. Piatkowski 6.9
  3. 55A. Jedrzejczyk ▼ 83' 6.9
  4. 12R. Pankov 7.2
  5. 30P. Stojanovic ▼ 56' 6.7
  6. 67B. Kapustka ▼ 90' 7.2
  7. 22J. Elitim 8.2
  8. 13A. Reca 7.9
  9. 21V. Bichakhchyan ▼ 83' 6.2
  10. 29M. Rajovic 6.2
  11. 82K. Urbanski ▼ 46' 6.3

Dự bị 11

  1. 89O. Hindrich
  2. 5J. Leszczynski
  3. 8R. Augustyniak ▲ 56' 6.2
  4. 44D. Szymanski
  5. 23P. Kun ▲ 83' 6.3
  6. 77E. Krasniqi ▲ 46' 6.9
  7. 53W. Urbanski
  8. 20S. Kovacik
  9. J. Zewlakow ▲ 83' 6.3
  10. 6H. Arreiol
  11. 14A. Colak ▲ 90'
Korona Kielce Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jacek Zielinski
  1. 1X. Dziekonski 7.6
  2. 24B. Smolarczyk 7.0
  3. 44K. Sotiriou 6.9
  4. 5P. Resta 6.9
  5. 37H. Zwozny 6.5
  6. 8M. Remacle ▼ 64' 6.9
  7. 88T. Svetlin 7.2
  8. 3K. Matuszewski 7.2
  9. 71W. Dlugosz ▼ 90' 6.7
  10. 14M. Stepinski ⚽2 ▼ 90' 8.3
  11. 70Antonin ▼ 64' 6.6

Dự bị 11

  1. 87R. Mamla
  2. 6M. Pieczek
  3. 7D. Blanik ▲ 64' 6.3
  4. 10Nono ▲ 90'
  5. 11V. Nikolov ▲ 90'
  6. 15N. Niski
  7. 20K. Minuczyc
  8. 21K. Ciszek
  9. 23S. Rubezic
  10. 77M. Cebula
  11. S. Gustafson ▲ 64' 6.2

Thống kê

005
300
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm15
8Trúng đích3
4Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
5Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Cứu thua7
511Chuyền bóng298
413Chuyền chính xác203
81%Chính xác chuyền68%
3.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu44
86Ghi được52
69Thủng lưới48
1.51Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn16
48Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu