Legia Warszawa vs Korona Kielce
Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 1-0 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 4, hòa 4, Korona Kielce thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
- Phong độ
- DDLWD Legia Warszawa
- WWDWL Korona Kielce
- -5' Bartosz Kwiecień
- 11' Bartosz Slisz
- 26' M. Baku 1-0
- 38' Artur Jędrzejczyk
- 45'+2 Yuri Ribeiro
- HT1-0
- 59' Dalibor Takáč
- 60' ▲ J. Elitim ▼ Josué
- 60' ▲ Marc Gual ▼ T. Pekhart
- 65' ▲ J. Podgórski ▼ R. Deaconu
- 65' ▲ M. Czyżycki ▼ M. Remacle
- 69' ▲ Adrián Dalmau ▼ E. Shikavka
- 72' ▲ B. Kramer ▼ M. Rosołek
- 72' ▲ J. Çelhaka ▼ B. Slisz
- 74' Artur Jędrzejczyk
- 74' Artur Jędrzejczyk
- 76' ▲ L. Rose ▼ E. Muçi
- 77' Adrian Dalmau
- 78' ▲ M. Strzeboński ▼ D. Takáč
- 79' ▲ D. Błanik ▼ K. Petrov
- 90'+4 Nono
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Tobiasz 6.9
- 55A. Jędrzejczyk 6.5
- 8R. Augustyniak 8.0
- 5Yuri Ribeiro 6.9
- 32M. Baku ⚽ 7.3
- 27Josué ▼ 60' 7.2
- 99B. Slisz ▼ 72' 7.0
- 33P. Kun 6.6
- 39M. Rosołek ▼ 72' 7.3
- 7T. Pekhart ▼ 60' 6.6
- 20E. Muçi ▼ 76' 7.0
Dự bị 9
- 22J. Elitim ▲ 60' 6.9
- 28Marc Gual ▲ 60' 6.7
- 9B. Kramer ▲ 72' 6.7
- 21J. Çelhaka ▲ 72' 7.0
- 92L. Rose ▲ 76' 6.9
- 86I. Strzałek
- 18P. Sokołowski
- 13P. Wszołek
- 30D. Hładun
- 55X. Dziekoński 7.3
- 28M. Godinho 7.2
- 2D. Zator 6.9
- 90K. Petrov ▼ 79' 6.7
- 18Y. Hofmeister 7.5
- 5M. Briceag 7.3
- 10R. Deaconu ▼ 65' 6.3
- 8D. Takáč ▼ 78' 6.7
- 11Nono 7.2
- 88M. Remacle ▼ 65' 6.5
- 9E. Shikavka ▼ 69' 6.9
Dự bị 8
- 6J. Podgórski ▲ 65' 6.9
- 98M. Czyżycki ▲ 65' 6.7
- 20Adrián Dalmau ▲ 69' 6.2
- 13M. Strzeboński ▲ 78' 6.9
- 17D. Błanik ▲ 79' 6.2
- 94B. Kwiecień
- 19J. Konstantyn
- 1K. Forenc
Thống kê
14⚑9
⚑230
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm8
5Trúng đích1
9Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
9Phạt góc2
2Việt vị3
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
440Chuyền bóng432
376Chuyền chính xác360
85%Chính xác chuyền83%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu48
107Ghi được64
75Thủng lưới63
1.78Bàn thắng mỗi trận1.33
18Giữ sạch lưới10
36Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai30