Legia Warszawa
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Korona Kielce

Legia Warszawa vs Korona Kielce

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 3-2 Korona Kielce tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 4, hòa 4, Korona Kielce thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
Trọng tài
D. Sylwestrzak
Phong độ
DDLWD Legia Warszawa
WWDWL Korona Kielce
  1. 23' Josué
  2. 23' Marcel Zapytowski
  3. 24' Josué11m 1-0
  4. 27' Maik Nawrocki
  5. 36' M. Nawrocki · Josué 2-0
  6. 42' Bartosz Kapustka
  7. 45' Paweł Wszołek
  8. 45'+2 Nono
  9. HT2-0
  10. 47' B. Kapustka · Carlitos 3-0
  11. 61' D. Takáč Nono
  12. 61' E. Shikavka B. Śpiączka
  13. 61' J. Podgórski D. Błanik
  14. 65' 3-1 E. Shikavka
  15. 67' Rafał Augustyniak
  16. 73' E. Muçi Carlitos
  17. 79' 3-2 E. Shikavka · M. Trojak
  18. 83' Kacper Tobiasz
  19. 85' J. Kiełb J. Łukowski
  20. 87' P. Sokołowski B. Kapustka
  21. 87' I. Strzałek Josué
  22. 90'+6 Maciej Rosołek
  23. 90' M. Johansson F. Mladenović
  24. FT3-2

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: K. Runjaić
  1. 1K. Tobiasz 5.9
  2. 17M. Nawrocki 7.3
  3. 8R. Augustyniak 6.9
  4. 5Yuri Ribeiro 6.6
  5. 13P. Wszołek 6.9
  6. 99B. Slisz 7.5
  7. 67B. Kapustka ▼ 87' 7.0
  8. 25F. Mladenović ▼ 90' 6.9
  9. 27Josué ▼ 87' 8.5
  10. 39M. Rosołek 7.2
  11. 19Carlitos ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 20E. Muçi ▲ 73' 6.3
  2. 18P. Sokołowski ▲ 87' 6.3
  3. 86I. Strzałek ▲ 87' 6.7
  4. 6M. Johansson ▲ 90'
  5. 16J. Çelhaka
  6. 14I. Kharatin
  7. 77J. Jędrasik
  8. 11R. Pich
  9. 30D. Hładun
Korona Kielce Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Kuzera
  1. 73M. Zapytowski 5.9
  2. 2D. Zator 6.3
  3. 66M. Trojak 6.7
  4. 90K. Petrov 6.9
  5. 5M. Briceag 6.5
  6. 22A. Deja 6.6
  7. 7J. Łukowski ▼ 85' 6.6
  8. 13R. Deaconu 6.5
  9. 11Nono ▼ 61' 6.9
  10. 17D. Błanik ▼ 61' 6.3
  11. 18B. Śpiączka ▼ 61' 6.3

Dự bị 9

  1. 8D. Takáč ▲ 61' 6.2
  2. 99E. Shikavka ⚽2 ▲ 61' 8.5
  3. 6J. Podgórski ▲ 61' 6.3
  4. 10J. Kiełb ▲ 85' 6.7
  5. 20M. Szpakowski
  6. 28M. Godinho
  7. 1K. Forenc
  8. 4P. Malarczyk
  9. 33S. Balić

Thống kê

079
420
66%Kiểm soát bóng34%
14Dứt điểm13
5Trúng đích3
4Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
9Phạt góc4
2Việt vị3
12Phạm lỗi19
7Thẻ vàng2
1Cứu thua2
499Chuyền bóng246
398Chuyền chính xác157
80%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu45
95Ghi được50
60Thủng lưới64
1.83Bàn thắng mỗi trận1.11
18Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn20
48Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu