KS Cracovia vs Pogon Szczecin
Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 0-2 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 1, hòa 3, Pogon Szczecin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
- Phong độ
- WLDLL KS Cracovia
- DDLDW Pogon Szczecin
- 9' Dijon Kameri
- 35' Linus Wahlqvist
- HT0-0
- 46' 0-1 Leo Borges · P. Mukairu
- 48' Amir Al-Ammari
- 54' ▲ V. Burlet ▼ G. Henriksson
- 55' ▲ M. Minchev ▼ B. Selan
- 60' ▲ M. Juwara ▼ D. Churlinov
- 60' ▲ H. Ali ▼ L. Wahlqvist
- 60' ▲ F. Ulvestad ▼ M. Wojciechowski
- 67' ▲ W. Bogacz ▼ K. Zahiroleslam
- 79' ▲ B. Mendy ▼ A. Szalai
- 83' ▲ K. Smiglewski ▼ M. Klich
- 84' ▲ D. Pila ▼ O. Kakabadze
- 86' ▲ M. Ndiaye ▼ F. Cuic
- 90' 0-2 P. Mukairu · B. Mendy
- FT0-2
Đội hình
- 13S. Madejski 5.6
- 25O. Kakabadze ▼ 84' 6.9
- 4G. Henriksson ▼ 54' 6.5
- 61B. Traore 6.9
- 39M. Perkovic 6.7
- 43M. Klich ▼ 83' 7.2
- 5B. Selan ▼ 55' 6.3
- 6A. Al Ammari 6.6
- 14A. Hasic 7.0
- 18K. Zahiroleslam ▼ 67' 6.3
- 70D. Kameri 6.9
Dự bị 12
- 23H. Ravas
- 77J. Chrapusta
- 7M. Praszelik
- 79D. Pila ▲ 84' 6.2
- 28V. Burlet ▲ 54' 5.9
- 92M. Skoczylas
- 15K. Glik
- 17M. Minchev ▲ 55' 6.6
- 21K. Smiglewski ▲ 83' 6.2
- 9W. Bogacz ▲ 67' 6.3
- 38A. Marciniak
- 29W. Dej
- 77V. Cojocaru 8.7
- 28L. Wahlqvist ▼ 60' 6.5
- 13D. Keramitsis 7.2
- 41A. Szalai ▼ 79' 7.2
- 4Leo Borges ⚽ 8.3
- 16P. Dziczek 6.9
- 3K. Acosta 7.0
- 21D. Churlinov ▼ 60' 6.0
- 35M. Wojciechowski ▼ 60' 6.7
- 18P. Mukairu ⚽ ⇢ 8.9
- 10F. Cuic ▼ 86' 6.7
Dự bị 12
- 33A. Peskovic
- 83A. Holewinski
- 11K. Grosicki
- 7M. Juwara ▲ 60' 6.9
- 6J. Bieganski
- 15H. Ali ▲ 60' 6.7
- 8F. Ulvestad ▲ 60' 6.7
- 23B. Mendy ▲ 79' 7.2
- 17J. Nsame
- 19M. Ndiaye ▲ 86' 6.6
- 30J. Czaplinski
- 47N. Lawa
Thống kê
02⚑6
⚑610
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm11
7Trúng đích4
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị3
7Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
2Cứu thua7
0.51Bàn thắng ngăn chặn0.51
456Chuyền bóng318
388Chuyền chính xác257
85%Chính xác chuyền81%
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 16 - 8 | +8 | 21 | |
| 2 | 8 | 16 - 7 | +9 | 16 | |
| 3 | 7 | 12 - 6 | +6 | 16 | |
| 4 | 8 | 11 - 8 | +3 | 15 | |
| 5 | 8 | 15 - 11 | +4 | 14 | |
| 6 | 8 | 15 - 13 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 10 | +1 | 12 | |
| 9 | 8 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 10 | 7 | 13 - 11 | +2 | 9 | |
| 11 | 8 | 11 - 11 | 0 | 8 | |
| 12 | 8 | 7 - 11 | -4 | 8 | |
| 13 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 14 | 8 | 6 - 15 | -9 | 8 | |
| 15 | 8 | 10 - 13 | -3 | 6 | |
| 16 | 8 | 9 - 15 | -6 | 5 | |
| 17 | 7 | 9 - 15 | -6 | 4 | |
| 18 | 8 | 10 - 18 | -8 | 3 |
EL Qualification Xuống hạng
So sánh
12Trận đấu11
14Ghi được13
13Thủng lưới13
1.17Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai8