Pogon Szczecin
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
KS Cracovia

Pogon Szczecin vs KS Cracovia

Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 3-2 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 6, hòa 3, KS Cracovia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
Trọng tài
B. Frankowski
Phong độ
DDLDW Pogon Szczecin
WLDLL KS Cracovia
  1. 3' 0-1 M. Bochnak · T. Oshima
  2. 15' L. Koútris 1-1
  3. 17' V. Bichakhchyan 2-1
  4. HT2-1
  5. 54' 2-2 J. Atanasov
  6. 67' C. Râpă Y. Konoplyanka
  7. 78' M. Wędrychowski M. Łęgowski
  8. 81' Léo Borges L. Koútris
  9. 82' M. Sipľak P. Jaroszyński
  10. 88' A. Gorgon · K. Grosicki 3-2
  11. 90' K. Triantafyllópoulos V. Bichakhchyan
  12. FT3-2

Đội hình

Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Gustafsson
  1. 81B. Klebaniuk 6.2
  2. 28L. Wahlqvist 6.9
  3. 68D. Lončar 6.6
  4. 23B. Zech 8.0
  5. 32L. Koútris ▼ 81' 7.3
  6. 8D. Dąbrowski 7.7
  7. 99M. Łęgowski ▼ 78' 6.9
  8. 22V. Bichakhchyan ▼ 90' 8.5
  9. 27S. Kowalczyk 6.9
  10. 11K. Grosicki 6.9
  11. 20A. Gorgon 7.9

Dự bị 9

  1. 15M. Wędrychowski ▲ 78' 7.0
  2. 4Léo Borges ▲ 81' 6.9
  3. 13K. Triantafyllópoulos ▲ 90'
  4. 73A. Przyborek
  5. 61K. Smoliński
  6. 72Y. Rostami
  7. 33M. Malec
  8. 41P. Stolarski
  9. 76M. Kowal
KS Cracovia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Zieliński
  1. 23K. Niemczycki 6.7
  2. 24J. Jugas 6.5
  3. 5V. Ghiță 6.3
  4. 4P. Jaroszyński ▼ 82' 6.3
  5. 25O. Kakabadze 6.2
  6. 6J. Atanasov 7.2
  7. 20K. Knap 6.6
  8. 17M. Bochnak 6.9
  9. 18T. Oshima 6.7
  10. 10Y. Konoplyanka ▼ 67' 6.9
  11. 9B. Källman 6.2

Dự bị 7

  1. 2C. Râpă ▲ 67' 6.5
  2. 3M. Sipľak ▲ 82' 6.3
  3. 36K. Jodłowski
  4. 31L. Hroššo
  5. 55M. Stachera
  6. 71P. Makuch
  7. 22A. Hoskonen

Thống kê

007
300
60%Kiểm soát bóng40%
21Dứt điểm8
8Trúng đích4
8Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
7Phạt góc3
6Việt vị0
8Phạm lỗi7
1Cứu thua5
511Chuyền bóng351
437Chuyền chính xác277
86%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
69Ghi được66
58Thủng lưới52
1.64Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu