KS Cracovia vs Pogon Szczecin
Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 1-5 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 1, hòa 3, Pogon Szczecin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
- Phong độ
- WLDLL KS Cracovia
- DDLDW Pogon Szczecin
- 8' 0-1 K. Grosicki11m
- 21' 0-2 A. Gorgon · F. Ulvestad
- 45' Mariusz Malec
- HT0-2
- 46' ▲ P. Makuch ▼ J. Atanasov
- 46' ▲ K. Knap ▼ C. Râpă
- 50' 0-3 A. Gorgon
- 56' Patryk Makuch
- 64' 0-4 E. Koulouris
- 65' ▲ L. Zahović ▼ K. Grosicki
- 66' ▲ D. Lončar ▼ B. Zech
- 70' Michał Rakoczy
- 73' Efthymios Koulouris
- 73' ▲ K. Smoliński ▼ V. Bichakhchyan
- 80' ▲ K. Ogorzały ▼ B. Källman
- 80' ▲ P. Zaucha ▼ P. Jaroszyński
- 80' ▲ S. Wawrzynowicz ▼ E. Koulouris
- 80' ▲ O. Korczakowski ▼ A. Gorgon
- 84' ▲ B. Kolec ▼ T. Oshima
- 87' 0-5 K. Smoliński · O. Korczakowski
- 88' Kacper Smoliński
- 90'+4 M. Rakoczy 1-5
- FT1-5
Đội hình
- 13S. Madejski 5.6
- 5V. Ghiță 6.2
- 15K. Glik 6.3
- 3A. Skovgaard 6.3
- 2C. Râpă ▼ 46' 6.6
- 6J. Atanasov ▼ 46' 6.3
- 18T. Oshima ▼ 84' 6.3
- 4P. Jaroszyński ▼ 80' 6.2
- 17M. Bochnak 6.6
- 9B. Källman ▼ 80' 6.9
- 10M. Rakoczy ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 7P. Makuch ▲ 46' 6.9
- 20K. Knap ▲ 46' 6.3
- 19K. Ogorzały ▲ 80' 6.3
- 73P. Zaucha ▲ 80' 6.3
- 72B. Kolec ▲ 84' 6.6
- 36K. Jodłowski
- 87O. Hyla
- 55M. Stachera
- 31L. Hroššo
- 77V. Cojocaru 7.2
- 28L. Wahlqvist 6.3
- 23B. Zech ▼ 66' 7.2
- 33M. Malec 6.0
- 32L. Koútris 7.0
- 8F. Ulvestad ⇢ 7.7
- 7R. Kurzawa 6.9
- 22V. Bichakhchyan ▼ 73' 6.7
- 20A. Gorgon ⚽2 ▼ 80' 8.9
- 11K. Grosicki ⚽ ▼ 65' 8.2
- 9E. Koulouris ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 9
- 10L. Zahović ▲ 65' 6.6
- 68D. Lončar ▲ 66' 6.2
- 61K. Smoliński ⚽ ▲ 73' 7.2
- 70S. Wawrzynowicz ▲ 80' 6.5
- 71O. Korczakowski ▲ 80' 7.0
- 4Léo Borges
- 41P. Stolarski
- 81B. Klebaniuk
- 21João Gamboa
Thống kê
01⚑3
⚑530
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm12
3Trúng đích5
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
3Phạt góc5
7Việt vị1
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
400Chuyền bóng449
323Chuyền chính xác365
81%Chính xác chuyền81%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu52
62Ghi được94
65Thủng lưới61
1.24Bàn thắng mỗi trận1.81
16Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai59