KS Cracovia vs Pogon Szczecin
Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 1-1 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 1, hòa 3, Pogon Szczecin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
- Trọng tài
- J. Przybył
- Phong độ
- WLDLL KS Cracovia
- DDLDW Pogon Szczecin
- 4' Mathias Hebo Rasmussen
- 16' Igor Łasicki
- 34' Konstantinos Triantafyllopoulos
- 39' Kamil Drygas
- 43' Karol Knap
- 44' Kamil Grosicki
- HT0-0
- 55' Matej Rodin
- 67' ▲ Jean Carlos ▼ K. Grosicki
- 67' ▲ V. Bichakhchyan ▼ K. Drygas
- 79' ▲ M. Rakoczy ▼ Y. Konoplyanka
- 80' ▲ S. Kowalczyk ▼ L. Zahovič
- 84' ▲ Luís Rocha ▼ K. Knap
- 90'+7 Sergiu Hanca
- 90'+7 Rivaldinho
- 90'+4 ▲ Rivaldinho ▼ J. Myszor
- 90' ▲ M. Fornalczyk ▼ M. Łęgowski
- 90' ▲ P. Parzyszek ▼ R. Kurzawa
- 90'+2 0-1 S. Kowalczyk · Jean Carlos
- 90'+5 Rivaldinho · S. Hanca 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 23K. Niemczycki 6.5
- 2C. Râpă 6.2
- 5V. Ghiță 6.7
- 88M. Rodin 6.9
- 33K. Pestka 6.9
- 80Y. Konoplyanka ▼ 79' 7.0
- 4S. Hanca ⇢ 6.9
- 10P. van Amersfoort 7.2
- 8M. Hebo 6.6
- 38J. Myszor ▼ 90' 6.6
- 20K. Knap ▼ 84' 7.9
Dự bị 7
- 11M. Rakoczy ▲ 79' 6.2
- 18Luís Rocha ▲ 84' 6.3
- 7Rivaldinho ⚽ ▲ 90' 7.3
- 73P. Zaucha
- 17K. Ogorzały
- 31L. Hroššo
- 19D. Sadiković
- 1D. Stipica 6.9
- 13K. Triantafyllopoulos 6.7
- 2J. Bartkowski 6.9
- 55I. Łasicki 7.2
- 97Luís Mata 6.3
- 11K. Grosicki ▼ 67' 6.7
- 8D. Dąbrowski 6.9
- 14K. Drygas ▼ 67' 6.3
- 7R. Kurzawa ▼ 90' 6.5
- 99M. Łęgowski ▼ 90' 6.9
- 10L. Zahovič ▼ 80' 6.5
Dự bị 9
- 21Jean Carlos ▲ 67' 6.7
- 22V. Bichakhchyan ▲ 67' 6.2
- 27S. Kowalczyk ⚽ ▲ 80' 7.2
- 17M. Fornalczyk ▲ 90' 6.3
- 9P. Parzyszek ▲ 90' 6.6
- 54M. Żurawski
- 26J. Bursztyn
- 18M. Kucharczyk
- 41P. Stolarski
Thống kê
05⚑4
⚑240
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm7
3Trúng đích3
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc2
14Phạm lỗi18
5Thẻ vàng4
2Cứu thua2
331Chuyền bóng377
210Chuyền chính xác280
63%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
62Ghi được75
61Thủng lưới39
1.35Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai39