Pogon Szczecin
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
KS Cracovia

Pogon Szczecin vs KS Cracovia

Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 3-1 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 6, hòa 3, KS Cracovia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
Phong độ
DDLDW Pogon Szczecin
WLDLL KS Cracovia
  1. 1' F. Ulvestad · K. Grosicki 1-0
  2. 3' 1-1 B. Källman · D. Ólafsson
  3. 15' E. Bitriphản lưới 2-1
  4. 41' Rafał Kurzawa
  5. HT2-1
  6. 54' Efthymios Koulouris
  7. 59' Adrian Przyborek
  8. 59' J. Atanasov P. Sokołowski
  9. 59' O. Kakabadze C. Râpă
  10. 65' M. Wędrychowski A. Przyborek
  11. 70' P. Makuch T. Oshima
  12. 70' M. Rakoczy M. Maigaard
  13. 78' João Gamboa A. Gorgon
  14. 84' V. Bichakhchyan K. Grosicki
  15. 87' V. Bichakhchyan · M. Wędrychowski 3-1
  16. 88' F. Rózga A. Skovgaard
  17. FT3-1

Đội hình

Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Gustafsson
  1. 77V. Cojocaru 6.7
  2. 28L. Wahlqvist 6.9
  3. 4Léo Borges 7.2
  4. 33M. Malec 7.2
  5. 32L. Koútris 7.6
  6. 7R. Kurzawa 7.5
  7. 73A. Przyborek ▼ 65' 6.3
  8. 8F. Ulvestad 7.7
  9. 20A. Gorgon ▼ 78' 7.2
  10. 11K. Grosicki ▼ 84' 7.7
  11. 9E. Koulouris 6.9

Dự bị 9

  1. 15M. Wędrychowski ▲ 65' 6.9
  2. 21João Gamboa ▲ 78' 6.3
  3. 22V. Bichakhchyan ▲ 84' 7.9
  4. 10L. Zahović
  5. 81B. Klebaniuk
  6. 61K. Smoliński
  7. 68D. Lončar
  8. 25W. Lisowski
  9. 51P. Paryzek
KS Cracovia Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: J. Zieliński
  1. 31L. Hroššo 6.0
  2. 22A. Hoskonen 6.6
  3. 33E. Bitri 6.5
  4. 3A. Skovgaard ▼ 88' 6.9
  5. 88P. Sokołowski ▼ 59' 6.9
  6. 2C. Râpă ▼ 59' 6.5
  7. 18T. Oshima ▼ 70' 6.6
  8. 20K. Knap 6.9
  9. 19D. Ólafsson 7.3
  10. 11M. Maigaard ▼ 70' 6.6
  11. 9B. Källman 7.6

Dự bị 9

  1. 6J. Atanasov ▲ 59' 6.3
  2. 25O. Kakabadze ▲ 59' 6.2
  3. 7P. Makuch ▲ 70' 6.9
  4. 10M. Rakoczy ▲ 70' 6.3
  5. 63F. Rózga ▲ 88'
  6. 15K. Glik
  7. 72B. Kolec
  8. 17M. Bochnak
  9. 13S. Madejski

Thống kê

031
600
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm12
3Trúng đích2
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
1Phạt góc6
3Việt vị1
8Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
1Cứu thua1
559Chuyền bóng343
489Chuyền chính xác254
87%Chính xác chuyền74%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu50
94Ghi được62
61Thủng lưới65
1.81Bàn thắng mỗi trận1.24
17Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn18
59Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu