Pogon Szczecin vs KS Cracovia
Tỷ số chung cuộc: Pogon Szczecin 2-1 KS Cracovia tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Pogon Szczecin thắng 6, hòa 3, KS Cracovia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Floriana Krygiera, Szczecin
- Phong độ
- DDLDW Pogon Szczecin
- WLDLL KS Cracovia
- 29' 0-1 F. Stojilkovic
- 36' Otar Kakabadze
- 45' Hussein Ali
- HT0-1
- 46' ▲ M. Juwara ▼ J. Pozo
- 56' Mateusz Klich
- 56' ▲ M. Aleksic ▼ O. Kakabadze
- 60' ▲ M. Huja ▼ H. Ali
- 61' K. Grosicki 1-1
- 68' Linus Wahlqvist
- 68' Oskar Wójcik
- 72' ▲ A. Al Ammari ▼ M. Klich
- 73' ▲ A. Hasic ▼ M. Minchev
- 76' ▲ P. Mukairu ▼ R. Molnar
- 85' ▲ A. Przyborek ▼ K. Grosicki
- 85' ▲ M. Praszelik ▼ M. Maigaard
- 85' ▲ K. Zahiroleslam ▼ F. Stojilkovic
- 88' Dominik Piła
- 89' P. Mukairu · F. Ulvestad 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 77V. Cojocaru 8.2
- 15H. Ali ▼ 60' 5.9
- 28L. Wahlqvist 6.3
- 13D. Keramitsis 6.9
- 32L. Koutris 7.6
- 8F. Ulvestad ⇢ 7.0
- 19M. Ndiaye 6.9
- 14J. Pozo ▼ 46' 6.3
- 90S. Greenwood 6.0
- 9R. Molnar ▼ 76' 6.7
- 11K. Grosicki ⚽ ▼ 85' 8.2
Dự bị 10
- 31K. Kaminski
- 2M. Huja ▲ 60' 6.6
- 17J. Lis
- 4Leo Borges
- 6J. Bieganski
- 61K. Smolinski
- 10A. Przyborek ▲ 85' 6.5
- 18P. Mukairu ⚽ ▲ 76' 7.2
- 7M. Juwara ▲ 46' 6.2
- 99K. Kostorz
- 13S. Madejski 6.3
- 21B. Sutalo 6.2
- 4G. Henriksson 6.3
- 66O. Wojcik 6.6
- 79D. Pila 6.6
- 43M. Klich ▼ 72' 6.2
- 11M. Maigaard ▼ 85' 6.5
- 39M. Perkovic 7.5
- 25O. Kakabadze ▼ 56' 6.2
- 9F. Stojilkovic ⚽ ▼ 85' 7.2
- 17M. Minchev ▼ 73' 7.0
Dự bị 10
- 27H. Ravas
- 61B. Traore
- 19D. Olafsson
- 6A. Al Ammari ▲ 72' 6.9
- 7M. Praszelik ▲ 85' 6.6
- 8M. Aleksic ▲ 56' 6.6
- 10M. Rakoczy
- 20K. Knap
- 18K. Zahiroleslam ▲ 85' 6.3
- 14A. Hasic ▲ 73' 6.6
Thống kê
02⚑8
⚑340
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm17
3Trúng đích7
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
8Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
6Cứu thua1
450Chuyền bóng349
345Chuyền chính xác253
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
67Ghi được57
68Thủng lưới60
1.52Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai30