KS Cracovia
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Pogon Szczecin

KS Cracovia vs Pogon Szczecin

Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 1-1 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 1, hòa 3, Pogon Szczecin thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
Trọng tài
T. Kwiatkowski
Phong độ
WLDLL KS Cracovia
DDLDW Pogon Szczecin
  1. HT0-0
  2. 62' M. Kucharczyk Jean Carlos
  3. 68' P. Makuch M. Rakoczy
  4. 70' 0-1 K. Grosicki
  5. 72' K. Drygas M. Łęgowski
  6. 72' V. Bichakhchyan S. Kowalczyk
  7. 73' B. Källman 1-1
  8. 78' Y. Konoplyanka J. Myszor
  9. 78' M. Sipľak P. Jaroszyński
  10. 82' M. Hebo B. Källman
  11. 86' M. Fornalczyk L. Zahovič
  12. FT1-1

Đội hình

KS Cracovia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Zieliński
  1. 23K. Niemczycki 6.7
  2. 24J. Jugas 6.6
  3. 88M. Rodin 7.2
  4. 5V. Ghiță 7.2
  5. 25O. Kakabadze 7.3
  6. 18T. Oshima 7.2
  7. 22F. Loshaj 6.9
  8. 4P. Jaroszyński ▼ 78' 6.3
  9. 38J. Myszor ▼ 78' 7.9
  10. 11M. Rakoczy ▼ 68' 6.3
  11. 9B. Källman ▼ 82' 7.2

Dự bị 9

  1. 71P. Makuch ▲ 68' 6.9
  2. 10Y. Konoplyanka ▲ 78' 6.7
  3. 3M. Sipľak ▲ 78' 6.7
  4. 8M. Hebo ▲ 82' 6.3
  5. 20K. Knap
  6. 30A. Wilk
  7. 2C. Râpă
  8. 16P. Kapek
  9. 85D. Jablonský
Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Gustafsson
  1. 1D. Stipica 6.7
  2. 2J. Bartkowski 6.7
  3. 13K. Triantafyllopoulos 6.9
  4. 23B. Zech 7.0
  5. 97Luís Mata 6.9
  6. 8D. Dąbrowski 6.9
  7. 21Jean Carlos ▼ 62' 7.7
  8. 99M. Łęgowski ▼ 72' 6.6
  9. 27S. Kowalczyk ▼ 72' 6.7
  10. 11K. Grosicki 7.6
  11. 10L. Zahovič ▼ 86' 6.9

Dự bị 9

  1. 18M. Kucharczyk ▲ 62' 6.7
  2. 14K. Drygas ▲ 72' 6.5
  3. 22V. Bichakhchyan ▲ 72' 6.6
  4. 17M. Fornalczyk ▲ 86' 6.2
  5. 41P. Stolarski
  6. 81B. Klebaniuk
  7. 33M. Malec
  8. 70S. Wawrzynowicz
  9. 15M. Wędrychowski

Thống kê

003
300
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm13
3Trúng đích3
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn6
3Phạt góc3
2Việt vị0
8Phạm lỗi6
2Cứu thua2
295Chuyền bóng538
202Chuyền chính xác436
68%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
66Ghi được69
52Thủng lưới58
1.43Bàn thắng mỗi trận1.64
16Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu