KS Cracovia
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Pogon Szczecin

KS Cracovia vs Pogon Szczecin

Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 2-1 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 1, hòa 3, Pogon Szczecin thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Cracovii im. Józefa Piłsudskiego, Kraków
Phong độ
WLDLL KS Cracovia
DDLDW Pogon Szczecin
  1. 20' M. Maigaard 1-0
  2. 32' Efthymios Koulouris
  3. HT1-0
  4. 46' K. Łukasiak A. Przyborek
  5. 61' A. Gorgon João Gamboa
  6. 67' F. Rózga A. Hasić
  7. 69' Kacper Łukasiak
  8. 72' 1-1 Léo Borges · L. Wahlqvist
  9. 76' Filip Rózga
  10. 83' M. Rakoczy M. van Buren
  11. 83' Amir Al Ammari P. Sokołowski
  12. 87' O. Korczakowski V. Bichakhchyan
  13. 88' Fredrik Ulvestad
  14. 90'+3 Kacper Łukasiak
  15. 90'+3 Kacper Łukasiak
  16. 90'+2 J. Atanasov M. Maigaard
  17. 90'+2 P. Paryzek B. Zech
  18. 90' V. Ghiță · Amir Al Ammari 2-1
  19. FT2-1

Đội hình

KS Cracovia Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Kroczek
  1. 27H. Ravas 7.3
  2. 24J. Jugas 6.9
  3. 15K. Glik 7.0
  4. 5V. Ghiță 8.0
  5. 25O. Kakabadze 6.9
  6. 88P. Sokołowski ▼ 83' 7.0
  7. 11M. Maigaard ▼ 90' 7.6
  8. 19D. Ólafsson 7.6
  9. 14A. Hasić ▼ 67' 8.6
  10. 9B. Källman 6.2
  11. 7M. van Buren ▼ 83' 6.5

Dự bị 9

  1. 18F. Rózga ▲ 67' 6.6
  2. 10M. Rakoczy ▲ 83' 6.3
  3. 6Amir Al Ammari ▲ 83' 7.2
  4. 8J. Atanasov ▲ 90'
  5. 17M. Bochnak
  6. 3A. Skovgaard
  7. 22A. Hoskonen
  8. 16B. Biedrzycki
  9. 13S. Madejski
Pogon Szczecin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Kolendowicz
  1. 77V. Cojocaru 7.3
  2. 28L. Wahlqvist 7.7
  3. 23B. Zech ▼ 90' 6.6
  4. 4Léo Borges 7.2
  5. 32L. Koútris 6.7
  6. 21João Gamboa ▼ 61' 7.0
  7. 22V. Bichakhchyan ▼ 87' 7.2
  8. 10A. Przyborek ▼ 46' 6.5
  9. 8F. Ulvestad 7.2
  10. 11K. Grosicki 6.9
  11. 9E. Koulouris 6.7

Dự bị 9

  1. 19K. Łukasiak ▲ 46' 6.7
  2. 20A. Gorgon ▲ 61' 6.7
  3. 27O. Korczakowski ▲ 87' 6.3
  4. 51P. Paryzek ▲ 90'
  5. 61K. Smoliński
  6. 31K. Kamiński
  7. 17J. Lis
  8. 25W. Lisowski
  9. 35M. Wojciechowski

Thống kê

016
741
38%Kiểm soát bóng62%
18Dứt điểm16
6Trúng đích6
10Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn6
6Phạt góc7
1Việt vị3
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
296Chuyền bóng484
218Chuyền chính xác405
74%Chính xác chuyền84%
2.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu49
71Ghi được92
65Thủng lưới55
1.61Bàn thắng mỗi trận1.88
10Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu