KS Cracovia vs Pogon Szczecin
Tỷ số chung cuộc: KS Cracovia 1-1 Pogon Szczecin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KS Cracovia thắng 1, hòa 3, Pogon Szczecin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 30
- Phong độ
- WLDLL KS Cracovia
- DDLDW Pogon Szczecin
- 18' 0-1 K. Acosta
- 45'+6 Léo Borges
- HT0-1
- 46' ▲ J. Bieganski ▼ K. Acosta
- 58' ▲ M. Klich ▼ K. Knap
- 58' ▲ P. Sans ▼ M. Minchev
- 60' ▲ S. Greenwood ▼ N. Lawa
- 61' ▲ L. Koutris ▼ Leo Borges
- 66' Brahim Traoré
- 72' ▲ D. Kameri ▼ J. Batoum
- 80' ▲ H. Ali ▼ M. Agger
- 81' ▲ M. Praszelik ▼ M. Dominguez
- 81' ▲ K. Zahiroleslam ▼ B. Traore
- 84' Oskar Wójcik
- 87' ▲ M. Ndiaye ▼ P. Mukairu
- 90' Oskar Wójcik
- 90' Oskar Wójcik
- 90'+10 Filip Čuić
- 90'+9 Hussein Ali
- 90'+5 Leonardo Koutris
- 90' K. Zahiroleslam · M. Klich 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 13S. Madejski 6.2
- 66O. Wojcik 6.9
- 4G. Henriksson 6.3
- 61B. Traore ▼ 81' 6.5
- 39M. Perkovic 6.5
- 79D. Pila 6.9
- 14A. Hasic 8.3
- 20K. Knap ▼ 58' 6.6
- 10M. Dominguez ▼ 81' 7.3
- 29J. Batoum ▼ 72' 6.5
- 17M. Minchev ▼ 58' 6.0
Dự bị 10
- 27H. Ravas
- 43M. Klich ▲ 58' 6.9
- 7M. Praszelik ▲ 81' 6.6
- 70D. Kameri ▲ 72' 6.7
- 5B. Selan
- 11P. Sans ▲ 58' 6.7
- 15K. Glik
- 21B. Sutalo
- 18K. Zahiroleslam ⚽ ▲ 81' 7.3
- 19M. Tabisz
- 77V. Cojocaru 7.0
- 22D. Loncar 7.0
- 13D. Keramitsis 6.2
- 41A. Szalai 6.3
- 4Leo Borges ▼ 61' 7.0
- 25M. Agger ▼ 80' 6.6
- 8F. Ulvestad 6.3
- 3K. Acosta ⚽ ▼ 46' 7.6
- 47N. Lawa ▼ 60' 6.6
- 10F. Cuic 7.0
- 18P. Mukairu ▼ 87' 5.3
Dự bị 10
- 31K. Kaminski
- 24K. Angielski
- 32L. Koutris ▲ 61' 6.5
- 6J. Bieganski ▲ 46' 6.9
- 15H. Ali ▲ 80' 6.3
- 61K. Smolinski
- 90S. Greenwood ▲ 60' 6.3
- 19M. Ndiaye ▲ 87' 6.5
- 20I. Brzyski
- 30J. Czaplinski
Thống kê
13⚑7
⚑040
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm9
4Trúng đích2
8Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
7Phạt góc0
3Việt vị0
14Phạm lỗi20
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
0.13Bàn thắng ngăn chặn0.13
415Chuyền bóng349
324Chuyền chính xác264
78%Chính xác chuyền76%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
57Ghi được67
60Thủng lưới68
1.3Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai33