Legia Warszawa
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Zaglebie Lubin

Legia Warszawa vs Zaglebie Lubin

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 3-1 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 9, hòa 0, Zaglebie Lubin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
Phong độ
DDLWD Legia Warszawa
DLDWW Zaglebie Lubin
  1. 4' 0-1 F. Kocaba
  2. 25' L. Zjawinski · P. Wszolek 1-1
  3. 34' Mileta Rajović
  4. HT1-1
  5. 46' D. Dabrowski J. Kolan
  6. 46' F. Szymczak L. Szabo
  7. 58' V. Bichakhchyan W. Urbanski
  8. 69' R. Adamski M. Rajovic
  9. 69' J. Zewlakow D. Szymanski
  10. 72' R. Vinagre 2-1
  11. 73' K. Nowogonski S. Kerk
  12. 81' A. Reca R. Deziel
  13. 81' H. Arreiol L. Zjawinski
  14. 83' M. Dziewiatowski F. Kocaba
  15. 83' S. Lyczko M. Regula
  16. 90' R. Adamski · V. Bichakhchyan 3-1
  17. FT3-1

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Marek Papszun
  1. 89O. Hindrich 7.2
  2. 91K. Piatkowski 7.2
  3. 8R. Augustyniak 7.3
  4. 5R. Deziel ▼ 81' 6.7
  5. 4D. Szymanski ▼ 69' 6.9
  6. 22P. Wszolek 7.3
  7. 53W. Urbanski ▼ 58' 6.3
  8. 67B. Kapustka 7.2
  9. 19R. Vinagre 8.2
  10. 29M. Rajovic ▼ 69' 6.3
  11. 79L. Zjawinski ▼ 81' 7.9

Dự bị 10

  1. 59J. Bienduga
  2. 13A. Reca ▲ 81' 6.3
  3. 23M. Sevcik
  4. 9R. Adamski ▲ 69' 6.9
  5. 6H. Arreiol ▲ 81' 6.9
  6. 99S. Kovacik
  7. 20J. Zewlakow ▲ 69' 6.9
  8. 24Z. Arsenic
  9. 11K. Chodyna
  10. 21V. Bichakhchyan ▲ 58' 7.3
Zaglebie Lubin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Leszek Ojrzynski
  1. 1J. Buric 6.2
  2. 16J. Corluka 6.3
  3. 5A. Lawniczak 6.5
  4. 25M. Nalepa 6.0
  5. 4D. Michalski 5.7
  6. 6D. Colina 6.3
  7. 44M. Regula ▼ 83' 6.6
  8. 26J. Kolan ▼ 46' 6.7
  9. 39F. Kocaba ▼ 83' 7.5
  10. 37S. Kerk ▼ 73' 6.9
  11. 17L. Szabo ▼ 46' 6.9

Dự bị 12

  1. 95F. Nowak
  2. 8D. Dabrowski ▲ 46' 6.5
  3. 88M. Mlinaric
  4. 31I. Orlikowski
  5. 20M. Dziewiatowski ▲ 83' 6.2
  6. 71K. Nowogonski ▲ 73' 6.9
  7. 11A. Wozniak
  8. 9M. Kosidis
  9. 18F. Szymczak ▲ 46' 6.9
  10. 38S. Karasinski
  11. 19S. Lyczko ▲ 83'
  12. 94M. Urbanski

Thống kê

009
200
62%Kiểm soát bóng38%
22Dứt điểm13
8Trúng đích2
7Chệch đích9
13Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
9Phạt góc2
2Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Cứu thua5
-1.13Bàn thắng ngăn chặn-1.13
456Chuyền bóng290
374Chuyền chính xác206
82%Chính xác chuyền71%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
8 16 - 8 +8 21
2
Wisla Krakow
9 17 - 12 +5 17
3
Legia Warszawa
8 16 - 7 +9 16
4
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
5
Zaglebie Lubin
8 11 - 8 +3 15
6
Piast Gliwice
8 15 - 13 +2 13
7
Pogon Szczecin
7 10 - 5 +5 12
8
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
9
Korona Kielce
8 9 - 8 +1 12
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
Widzew Łódź
9 13 - 13 0 9
12
KS Cracovia
8 7 - 11 -4 8
13
Wisla Plock
7 7 - 12 -5 8
14
Radomiak Radom
8 6 - 15 -9 8
15
Śląsk Wrocław
9 11 - 15 -4 6
16
Wieczysta Kraków
8 11 - 17 -6 5
17
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
18
Raków Częstochowa
8 10 - 18 -8 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu12
25Ghi được16
15Thủng lưới15
1.79Bàn thắng mỗi trận1.33
3Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn6
15Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu