Zaglebie Lubin
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Legia Warszawa

Zaglebie Lubin vs Legia Warszawa

Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 0-3 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 1, hòa 0, Legia Warszawa thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Zagłębia Lubin, Lubin
Phong độ
DLDWW Zaglebie Lubin
DDLWD Legia Warszawa
  1. 2' 0-1 R. Augustyniak · R. Pankov
  2. 4' 0-2 R. Pankov
  3. HT0-2
  4. 60' M. Poletanović T. Makowski
  5. 64' 0-3 Josué11m
  6. 65' A. Jędrzejczyk R. Pankov
  7. 72' K. Chodyna T. Pieńko
  8. 73' Juan Muñoz D. Kurminowski
  9. 78' Gil Dias P. Wszołek
  10. 78' I. Strzałek Josué
  11. 81' Juergen Elitim
  12. 83' D. Bohar M. Wdowiak
  13. 84' M. Mróz S. Buletsa
  14. 90' M. Rosołek E. Muçi
  15. 90' F. Rejczyk J. Elitim
  16. FT0-3

Đội hình

Zaglebie Lubin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Fornalik
  1. 22S. Weirauch 5.6
  2. 27B. Kłudka 5.9
  3. 2B. Kopacz 6.6
  4. 5A. Ławniczak 6.9
  5. 55Luís Mata 6.5
  6. 6T. Makowski ▼ 60' 6.3
  7. 8D. Dąbrowski 7.9
  8. 77M. Wdowiak ▼ 83' 7.2
  9. 16S. Buletsa ▼ 84' 6.9
  10. 21T. Pieńko ▼ 72' 6.9
  11. 90D. Kurminowski ▼ 73' 6.7

Dự bị 9

  1. 20M. Poletanović ▲ 60' 6.7
  2. 7K. Chodyna ▲ 72' 6.7
  3. 18Juan Muñoz ▲ 73' 5.6
  4. 39D. Bohar ▲ 83' 6.3
  5. 17M. Mróz ▲ 84' 6.7
  6. 9T. Gaprindashvili
  7. 1J. Burić
  8. 11A. Woźniak
  9. 25M. Nalepa
Legia Warszawa Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Runjaić
  1. 1K. Tobiasz 7.0
  2. 12R. Pankov ▼ 65' 8.5
  3. 8R. Augustyniak 8.2
  4. 3S. Kapuadi 7.3
  5. 13P. Wszołek ▼ 78' 7.2
  6. 99B. Slisz 7.2
  7. 22J. Elitim ▼ 90' 6.9
  8. 33P. Kun 7.2
  9. 27Josué ▼ 78' 7.3
  10. 20E. Muçi ▼ 90' 6.6
  11. 9B. Kramer 6.3

Dự bị 9

  1. 55A. Jędrzejczyk ▲ 65' 7.0
  2. 17Gil Dias ▲ 78' 6.5
  3. 86I. Strzałek ▲ 78' 6.7
  4. 39M. Rosołek ▲ 90'
  5. 26F. Rejczyk ▲ 90'
  6. 5Yuri Ribeiro
  7. 7T. Pekhart
  8. 28Marc Gual
  9. 30D. Hładun

Thống kê

008
210
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm11
1Trúng đích5
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
8Phạt góc2
2Việt vị1
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
420Chuyền bóng510
340Chuyền chính xác416
81%Chính xác chuyền82%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu60
65Ghi được107
66Thủng lưới75
1.3Bàn thắng mỗi trận1.78
13Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn36
31Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu