Legia Warszawa
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zaglebie Lubin

Legia Warszawa vs Zaglebie Lubin

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 2-0 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 23 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 9, hòa 0, Zaglebie Lubin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
Trọng tài
P. Lasyk
Phong độ
DDLWD Legia Warszawa
DLDWW Zaglebie Lubin
  1. 5' Lindsay Rose
  2. 7' Guram Giorbelidze
  3. 25' P. Wszołek · F. Mladenović 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' K. Chodyna T. Pieńko
  6. 49' Bartosz Kapustka
  7. 60' M. Baku R. Pich
  8. 60' P. Sokołowski B. Kapustka
  9. 65' M. Doležal R. Adamski
  10. 77' Marko Poletanović
  11. 78' K. Hinokio Ł. Łakomy
  12. 85' A. Woźniak T. Gaprindashvili
  13. 89' E. Muçi Josué
  14. 90'+2 Mateusz Wieteska
  15. 90'+3 I. Kharatin M. Rosołek
  16. 90'+4 P. Wszołek11m 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: K. Runjaic
  1. 1K. Tobiasz 7.3
  2. 55A. Jędrzejczyk 7.2
  3. 29L. Rose 7.3
  4. 4M. Wieteska 7.6
  5. 25F. Mladenović 7.7
  6. 99B. Slisz 7.2
  7. 13P. Wszołek ⚽2 8.5
  8. 27Josué ▼ 89' 7.3
  9. 67B. Kapustka ▼ 60' 6.6
  10. 11R. Pich ▼ 60' 6.7
  11. 39M. Rosołek ▼ 90' 7.3

Dự bị 9

  1. 28M. Baku ▲ 60' 6.6
  2. 18P. Sokołowski ▲ 60' 6.6
  3. 20E. Muçi ▲ 89'
  4. 14I. Kharatin ▲ 90'
  5. 31C. Miszta
  6. 86I. Strzałek
  7. 7L. Kastrati
  8. 5Yuri Ribeiro
  9. 23J. Abu Hanna
Zaglebie Lubin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Stokowiec
  1. 89K. Bieszczad 6.2
  2. 2B. Kopacz 5.9
  3. 5A. Ławniczak 6.9
  4. 4J. Jach 6.3
  5. 8G. Giorbelidze 6.3
  6. 20M. Poletanović 6.9
  7. 99Ł. Łakomy ▼ 78' 7.2
  8. 9T. Gaprindashvili ▼ 85' 6.6
  9. 18F. Starzyński 6.9
  10. 21T. Pieńko ▼ 46' 6.0
  11. 19R. Adamski ▼ 65' 6.3

Dự bị 9

  1. 26K. Chodyna ▲ 46' 6.3
  2. 15M. Doležal ▲ 65' 6.3
  3. 33K. Hinokio ▲ 78' 6.3
  4. 11A. Woźniak ▲ 85' 6.5
  5. 77M. Bartolewski
  6. 6T. Makowski
  7. 24K. Lepczyński
  8. 29C. Dieng
  9. 22S. Weirauch

Thống kê

034
520
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm14
4Trúng đích3
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm11
4Bị chặn6
4Phạt góc5
1Việt vị1
16Phạm lỗi22
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
457Chuyền bóng327
357Chuyền chính xác238
78%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raków Częstochowa
34 63 - 24 +39 75
2
Legia Warszawa
34 57 - 37 +20 66
3
Lech Poznań
34 51 - 29 +22 61
4
Pogon Szczecin
34 57 - 46 +11 60
5
Piast Gliwice
34 37 - 32 +5 50
6
Górnik Zabrze
34 45 - 43 +2 48
7
KS Cracovia
34 41 - 35 +6 46
8
Zaglebie Lubin
34 35 - 44 -9 45
9
Warta Poznań
34 37 - 35 +2 45
10
Radomiak Radom
34 34 - 41 -7 44
11
Stal Mielec
34 36 - 40 -4 43
12
Widzew Łódź
34 38 - 47 -9 41
13
Korona Kielce
34 39 - 48 -9 41
14
Jagiellonia
34 48 - 49 -1 41
15
Śląsk Wrocław
34 35 - 48 -13 38
16
Wisla Plock
34 41 - 50 -9 37
17
Lechia Gdańsk
34 29 - 53 -24 33
18
Miedz Legnica
34 33 - 55 -22 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu40
95Ghi được47
60Thủng lưới48
1.83Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới12
33Trên 2.5 bàn19
48Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu