Legia Warszawa
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Zaglebie Lubin

Legia Warszawa vs Zaglebie Lubin

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 2-1 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 9, hòa 0, Zaglebie Lubin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 34
Sân vận động
Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
Phong độ
DDLWD Legia Warszawa
DLDWW Zaglebie Lubin
  1. 6' Marc Gual · Josué 1-0
  2. 10' W. Urbański M. Rosołek
  3. 37' Dawid Kurminowski
  4. 40' Marc Gual · Josué 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' T. Pieńko M. Wdowiak
  7. 61' F. Rejczyk B. Kapustka
  8. 71' Tomasz Makowski
  9. 72' F. Kocaba D. Kurminowski
  10. 72' Juan Muñoz T. Makowski
  11. 76' 2-1 M. Mróz
  12. 81' Artur Jędrzejczyk
  13. 82' Filip Kocaba
  14. 84' Josué
  15. 85' B. Kłudka B. Kopacz
  16. 90' Q. Zyba Josué
  17. 90'+3 P. Kusztal K. Chodyna
  18. FT2-1

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Gonçalo Feio
  1. 1K. Tobiasz 6.6
  2. 55A. Jędrzejczyk 6.9
  3. 24J. Ziółkowski 7.2
  4. 3S. Kapuadi 6.5
  5. 25R. Morishita 6.9
  6. 27Josué ⇢2 ▼ 90' 9.2
  7. 22J. Elitim 6.9
  8. 67B. Kapustka ▼ 61' 7.2
  9. 5Yuri Ribeiro 6.6
  10. 28Marc Gual ⚽2 9.0
  11. 39M. Rosołek ▼ 10' 6.3

Dự bị 7

  1. 53W. Urbański ▲ 10' 7.2
  2. 26F. Rejczyk ▲ 61' 6.3
  3. 11Q. Zyba ▲ 90'
  4. 12R. Pankov
  5. 30D. Hładun
  6. 9B. Kramer
  7. 17Gil Dias
Zaglebie Lubin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Fornalik
  1. 1J. Burić 7.2
  2. 2B. Kopacz ▼ 85' 7.3
  3. 25M. Nalepa 7.0
  4. 5A. Ławniczak 6.3
  5. 13M. Grzybek 6.9
  6. 8D. Dąbrowski 7.7
  7. 6T. Makowski ▼ 72' 6.9
  8. 7K. Chodyna ▼ 90' 6.3
  9. 17M. Mróz 7.6
  10. 77M. Wdowiak ▼ 46' 6.7
  11. 90D. Kurminowski ▼ 72' 6.3

Dự bị 9

  1. 21T. Pieńko ▲ 46' 6.7
  2. 35F. Kocaba ▲ 72' 6.7
  3. 18Juan Muñoz ▲ 72' 6.3
  4. 27B. Kłudka ▲ 85' 6.3
  5. 23P. Kusztal ▲ 90'
  6. 55Luís Mata
  7. 11A. Woźniak
  8. 16S. Buletsa
  9. 22S. Weirauch

Thống kê

025
530
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm10
7Trúng đích3
4Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
5Phạt góc5
3Việt vị1
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua5
386Chuyền bóng459
326Chuyền chính xác389
84%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Jagiellonia
34 77 - 45 +32 63
2
Śląsk Wrocław
34 50 - 31 +19 63
3
Legia Warszawa
34 51 - 39 +12 59
4
Pogon Szczecin
34 59 - 38 +21 55
5
Lech Poznań
34 47 - 41 +6 53
6
Górnik Zabrze
34 45 - 41 +4 53
7
Raków Częstochowa
34 54 - 39 +15 52
8
Zaglebie Lubin
34 43 - 50 -7 47
9
Widzew Łódź
34 45 - 46 -1 46
10
Piast Gliwice
34 38 - 35 +3 43
11
Stal Mielec
34 42 - 48 -6 43
12
Puszcza Niepołomice
34 39 - 49 -10 40
13
KS Cracovia
34 45 - 46 -1 39
14
Korona Kielce
34 40 - 44 -4 38
15
Radomiak Radom
34 41 - 58 -17 38
16
Warta Poznań
34 33 - 43 -10 37
17
Ruch Chorzów
34 40 - 55 -15 32
18
ŁKS Łódź
34 34 - 75 -41 24
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu50
107Ghi được65
75Thủng lưới66
1.78Bàn thắng mỗi trận1.3
18Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn24
49Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu