Legia Warszawa vs Zaglebie Lubin
Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 2-0 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 9, hòa 0, Zaglebie Lubin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion Miejski Legii Warszawa im. Marszałka Józefa Piłsudskiego, Warszawa
- Phong độ
- DDLWD Legia Warszawa
- DLDWW Zaglebie Lubin
- HT0-0
- 52' Michał Nalepa
- 52' Michał Nalepa
- 55' ▲ I. Orlikowski ▼ M. Mróz
- 58' ▲ Rúben Vinagre ▼ R. Morishita
- 60' Jan Ziółkowski
- 65' ▲ B. Kramer ▼ T. Pekhart
- 65' ▲ R. Augustyniak ▼ J. Ziółkowski
- 67' ▲ M. Grzybek ▼ M. Wdowiak
- 67' ▲ V. Sejk ▼ D. Kurminowski
- 78' ▲ I. Strzałek ▼ B. Kapustka
- 78' ▲ A. Jędrzejczyk ▼ R. Pankov
- 86' R. Augustyniak · P. Wszołek 1-0
- 87' ▲ A. Radwański ▼ T. Pieńko
- 90'+3 Luquinhas 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Tobiasz 7.0
- 12R. Pankov ▼ 78' 7.0
- 24J. Ziółkowski ▼ 65' 6.9
- 3S. Kapuadi 7.7
- 13P. Wszołek ⇢ 7.2
- 67B. Kapustka ▼ 78' 7.3
- 5Claude Gonçalves 6.9
- 25R. Morishita ▼ 58' 6.6
- 28Marc Gual 7.5
- 7T. Pekhart ▼ 65' 6.7
- 82Luquinhas ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 19Rúben Vinagre ▲ 58' 7.3
- 9B. Kramer ▲ 65' 6.6
- 8R. Augustyniak ⚽ ▲ 65' 7.2
- 86I. Strzałek ▲ 78' 6.6
- 55A. Jędrzejczyk ▲ 78' 6.6
- 71M. Szczepaniak
- 99J. Majchrzak
- 11K. Chodyna
- 27G. Kobylak
- 1J. Burić 6.2
- 2B. Kopacz 6.9
- 25M. Nalepa 5.9
- 5A. Ławniczak 6.7
- 55Luís Mata 6.5
- 6T. Makowski 6.7
- 8D. Dąbrowski 7.0
- 21T. Pieńko ▼ 87' 6.3
- 7M. Mróz ▼ 55' 7.2
- 17M. Wdowiak ▼ 67' 6.9
- 90D. Kurminowski ▼ 67' 6.3
Dự bị 9
- 31I. Orlikowski ▲ 55' 6.7
- 13M. Grzybek ▲ 67' 6.2
- 9V. Sejk ▲ 67' 6.3
- 18A. Radwański ▲ 87' 7.0
- 27B. Kłudka
- 35F. Kocaba
- 30D. Hładun
- 23P. Kusztal
- 11A. Woźniak
Thống kê
01⚑3
⚑101
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm6
3Trúng đích1
11Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
446Chuyền bóng367
368Chuyền chính xác272
83%Chính xác chuyền74%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
65Trận đấu47
135Ghi được57
72Thủng lưới63
2.08Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới12
40Trên 2.5 bàn21
74Hiệp hai29