Legia Warszawa
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zaglebie Lubin

Legia Warszawa vs Zaglebie Lubin

Tỷ số chung cuộc: Legia Warszawa 1-0 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Legia Warszawa thắng 9, hòa 0, Zaglebie Lubin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 29
Phong độ
DDLWD Legia Warszawa
DLDWW Zaglebie Lubin
  1. 29' R. Adamski · K. Piatkowski 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' Filip Kocaba
  4. 61' J. Sypek A. Radwanski
  5. 62' D. Dabrowski F. Kocaba
  6. 62' M. Grzybek J. Corluka
  7. 74' M. Dziewiatowski J. Kolan
  8. 74' M. Kosidis L. Szabo
  9. 80' E. Krasniqi K. Urbanski
  10. 85' Damian Szymanski
  11. 85' Jasmin Burić
  12. 89' A. Reca P. Kun
  13. 90' Mateusz Dziewiatowski
  14. 90'+6 B. Kapustka D. Szymanski
  15. FT1-0

Đội hình

Legia Warszawa Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Marek Papszun
  1. 89O. Hindrich 6.9
  2. 91K. Piatkowski 7.3
  3. 8R. Augustyniak 7.7
  4. 12R. Pankov 7.0
  5. 7P. Wszolek 7.7
  6. 82K. Urbanski ▼ 80' 7.3
  7. 22J. Elitim 8.7
  8. 44D. Szymanski ▼ 90' 6.9
  9. 23P. Kun ▼ 89' 6.6
  10. 29M. Rajovic 5.3
  11. 9R. Adamski 7.0

Dự bị 9

  1. 1K. Tobiasz
  2. 67B. Kapustka ▲ 90'
  3. 13A. Reca ▲ 89' 6.7
  4. 77E. Krasniqi ▲ 80' 6.5
  5. 99S. Kovacik
  6. 20J. Zewlakow
  7. 56J. Leszczynski
  8. 55A. Jedrzejczyk
  9. 18J. Nsame
Zaglebie Lubin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leszek Ojrzynski
  1. 1J. Buric 6.9
  2. 31I. Orlikowski 6.3
  3. 25M. Nalepa 8.7
  4. 4D. Michalski 6.9
  5. 35L. Lucic 7.0
  6. 26J. Kolan ▼ 74' 6.3
  7. 39F. Kocaba ▼ 62' 6.3
  8. 16J. Corluka ▼ 62' 6.6
  9. 44M. Regula 6.2
  10. 18A. Radwanski ▼ 61' 6.6
  11. 17L. Szabo ▼ 74' 6.9

Dự bị 10

  1. 12R. Gikiewicz
  2. 8D. Dabrowski ▲ 62' 6.9
  3. 5A. Lawniczak
  4. 19J. Sypek ▲ 61' 6.5
  5. 20M. Dziewiatowski ▲ 74' 6.2
  6. 84J. Ligocki
  7. 11A. Wozniak
  8. 13M. Grzybek ▲ 62' 6.9
  9. 7S. Kowalczyk
  10. 9M. Kosidis ▲ 74' 6.5

Thống kê

0110
430
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm8
3Trúng đích1
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn3
10Phạt góc4
1Việt vị3
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
1Cứu thua1
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
383Chuyền bóng233
295Chuyền chính xác149
77%Chính xác chuyền64%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.43

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu44
86Ghi được60
69Thủng lưới50
1.51Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn19
48Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu