Zaglebie Lubin vs Legia Warszawa
Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 0-3 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 1, hòa 0, Legia Warszawa thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Zagłębia Lubin, Lubin
- Phong độ
- DLDWW Zaglebie Lubin
- DDLWD Legia Warszawa
- 17' 0-1 Sergio Barcia · K. Chodyna
- 25' Marc Gual
- 26' 0-2 B. Kapustka11m
- 31' 0-3 R. Morishita · Luquinhas
- 45' Sergio Barcia
- HT0-3
- 46' ▲ M. Dziewiatowski ▼ T. Makowski
- 46' ▲ J. Çelhaka ▼ R. Augustyniak
- 50' Igor Orlikowski
- 62' ▲ J. Ziółkowski ▼ Sergio Barcia
- 65' ▲ D. Mikołajewski ▼ T. Pieńko
- 78' ▲ M. Szczepaniak ▼ K. Chodyna
- 79' ▲ M. Alfarela ▼ Marc Gual
- 83' Patryk Kun
- 85' ▲ P. Kusztal ▼ B. Kłudka
- 85' ▲ Claude Gonçalves ▼ B. Kapustka
- FT0-3
Đội hình
- 30D. Hładun 6.5
- 31I. Orlikowski 6.2
- 2B. Kopacz 7.0
- 5A. Ławniczak 6.5
- 8D. Dąbrowski 7.3
- 27B. Kłudka ▼ 85' 6.7
- 7M. Mróz 6.6
- 6T. Makowski ▼ 46' 6.5
- 17M. Wdowiak 7.2
- 90D. Kurminowski 7.0
- 21T. Pieńko ▼ 65' 6.6
Dự bị 9
- 20M. Dziewiatowski ▲ 46' 6.6
- 80D. Mikołajewski ▲ 65' 7.2
- 23P. Kusztal ▲ 85' 6.2
- 24K. Kolanko
- 15H. Adamczyk
- 1J. Burić
- 26J. Kolan
- 33J. Jach
- 11A. Woźniak
- 27G. Kobylak 7.3
- 13P. Wszołek 7.3
- 42Sergio Barcia ⚽ ▼ 62' 7.3
- 3S. Kapuadi 6.9
- 23P. Kun 7.3
- 67B. Kapustka ⚽ ▼ 85' 7.3
- 8R. Augustyniak ▼ 46' 7.0
- 25R. Morishita ⚽ 7.3
- 11K. Chodyna ⇢ ▼ 78' 6.6
- 28Marc Gual ▼ 79' 6.9
- 82Luquinhas ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 21J. Çelhaka ▲ 46' 6.6
- 24J. Ziółkowski ▲ 62' 6.6
- 71M. Szczepaniak ▲ 78' 6.6
- 17M. Alfarela ▲ 79' 6.6
- 5Claude Gonçalves ▲ 85' 6.3
- 19Rúben Vinagre
- 99J. Majchrzak
- 31M. Mendes-Dudziński
- 7T. Pekhart
Thống kê
01⚑7
⚑420
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm12
4Trúng đích5
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị1
7Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
466Chuyền bóng270
375Chuyền chính xác171
80%Chính xác chuyền63%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu65
57Ghi được135
63Thủng lưới72
1.21Bàn thắng mỗi trận2.08
12Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn40
29Hiệp hai74