Zaglebie Lubin vs Legia Warszawa
Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 3-1 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 1, hòa 0, Legia Warszawa thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 12
- Sân vận động
- KGHM Zagłębie Arena, Lubin
- Phong độ
- DLDWW Zaglebie Lubin
- DDLWD Legia Warszawa
- 32' K. Piatkowskiphản lưới 1-0
- 45' Mateusz Dziewiatowski
- 45' Kamil Piątkowski
- 45' L. Rocha11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Pankov ▼ B. Kapustka
- 53' 2-1 K. Szmytphản lưới
- 61' ▲ J. Corluka ▼ M. Regula
- 61' ▲ J. Sypek ▼ M. Dziewiatowski
- 62' ▲ M. Kosidis ▼ L. Rocha
- 66' ▲ K. Chodyna ▼ N. Weisshaupt
- 77' ▲ J. Buric ▼ D. Hladun
- 85' ▲ E. Krasniqi ▼ K. Urbanski
- 86' Ermal Krasniqi
- 88' Jakub Sypek
- 90'+9 ▲ A. Radwanski ▼ T. Makowski
- 90'+7 ▲ C. Goncalves ▼ J. Elitim
- 90'+7 ▲ W. Urbanski ▼ D. Szymanski
- 90' J. Sypek · L. Lucic 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 30D. Hladun ▼ 77' 7.3
- 5A. Lawniczak 7.2
- 25M. Nalepa 6.6
- 3R. Yakuba 7.2
- 77K. Szmyt 5.7
- 39F. Kocaba 7.0
- 6T. Makowski ▼ 90' 7.3
- 35L. Lucic ⇢ 7.3
- 44M. Regula ▼ 61' 7.0
- 55L. Rocha ⚽ ▼ 62' 7.3
- 20M. Dziewiatowski ▼ 61' 6.6
Dự bị 12
- 1J. Buric ▲ 77' 6.9
- 4D. Michalski
- 7M. Mroz
- 9M. Kosidis ▲ 62' 6.3
- 11A. Wozniak
- 16J. Corluka ▲ 61' 7.3
- 18A. Radwanski ▲ 90'
- 19J. Sypek ⚽ ▲ 61' 7.3
- 26J. Kolan
- 27J. Diaz
- 71K. Nowogonski
- 99C. Popielec
- 1K. Tobiasz 6.3
- 7P. Wszolek 5.9
- 91K. Piatkowski 4.3
- 3S. Kapuadi 6.2
- 19R. Vinagre 6.7
- 44D. Szymanski ▼ 90' 6.6
- 99N. Weisshaupt ▼ 66' 7.0
- 67B. Kapustka ▼ 46' 6.3
- 22J. Elitim ▼ 90' 5.9
- 82K. Urbanski ▼ 85' 6.3
- 29M. Rajovic 6.3
Dự bị 12
- 31M. Mendes-Dudzinski
- 5C. Goncalves ▲ 90'
- 8R. Augustyniak
- 11K. Chodyna ▲ 66' 6.5
- 12R. Pankov ▲ 46' 7.3
- 13A. Reca
- 14A. Colak
- 20J. Zewlakow
- 30P. Stojanovic
- 53W. Urbanski ▲ 90'
- 55A. Jedrzejczyk
- 77E. Krasniqi ▲ 85' 6.7
Thống kê
01⚑3
⚑411
35%Kiểm soát bóng65%
16Dứt điểm12
5Trúng đích2
6Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn6
3Phạt góc4
3Việt vị1
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
304Chuyền bóng582
229Chuyền chính xác503
75%Chính xác chuyền86%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu57
60Ghi được86
50Thủng lưới69
1.36Bàn thắng mỗi trận1.51
15Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai48