Zaglebie Lubin vs Legia Warszawa
Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 1-2 Legia Warszawa tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 1, hòa 0, Legia Warszawa thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion Zagłębia Lubin, Lubin
- Trọng tài
- J. Przybył
- Phong độ
- DLDWW Zaglebie Lubin
- DDLWD Legia Warszawa
- 37' 0-1 P. Wszołek · Josué
- HT0-1
- 46' ▲ S. Živec ▼ D. Bohar
- 53' Bartosz Kopacz
- 57' Filip Starzyński
- 59' 0-2 E. Muçi · Josué
- 65' Ł. Łakomy · S. Živec 1-2
- 69' ▲ R. Augustyniak ▼ I. Strzałek
- 72' ▲ D. Kurminowski ▼ R. Adamski
- 76' ▲ T. Pieńko ▼ F. Starzyński
- 76' ▲ M. Grzybek ▼ A. Woźniak
- 78' ▲ M. Baku ▼ F. Mladenović
- 78' ▲ T. Pekhart ▼ E. Muçi
- 89' ▲ R. Pich ▼ Josué
- 90'+1 ▲ T. Gaprindashvili ▼ K. Chodyna
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Burić 6.3
- 27B. Kłudka 6.6
- 2B. Kopacz 7.3
- 5A. Ławniczak 6.3
- 11A. Woźniak ▼ 76' 6.3
- 6T. Makowski 6.3
- 99Ł. Łakomy ⚽ 7.7
- 26K. Chodyna ▼ 90' 7.0
- 18F. Starzyński ▼ 76' 6.2
- 39D. Bohar ▼ 46' 6.3
- 19R. Adamski ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 7S. Živec ▲ 46' 6.9
- 90D. Kurminowski ▲ 72' 6.3
- 21T. Pieńko ▲ 76' 6.5
- 13M. Grzybek ▲ 76' 6.3
- 9T. Gaprindashvili ▲ 90'
- 20M. Poletanović
- 14J. Żubrowski
- 4J. Jach
- 89K. Bieszczad
- 1K. Tobiasz 6.6
- 13P. Wszołek ⚽ 7.7
- 17M. Nawrocki 6.9
- 55A. Jędrzejczyk 7.2
- 5Yuri Ribeiro 6.7
- 25F. Mladenović ▼ 78' 6.2
- 99B. Slisz 7.2
- 27Josué ⇢2 ▼ 89' 8.7
- 86I. Strzałek ▼ 69' 7.2
- 39M. Rosołek 6.7
- 20E. Muçi ⚽ ▼ 78' 7.9
Dự bị 9
- 8R. Augustyniak ▲ 69' 6.3
- 28M. Baku ▲ 78' 6.6
- 7T. Pekhart ▲ 78' 6.7
- 11R. Pich ▲ 89'
- 14I. Kharatin
- 16J. Çelhaka
- 6M. Johansson
- 30D. Hładun
- 18P. Sokołowski
Thống kê
02⚑5
⚑300
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm14
4Trúng đích4
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
5Phạt góc3
1Việt vị3
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
382Chuyền bóng610
296Chuyền chính xác517
77%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu52
47Ghi được95
48Thủng lưới60
1.18Bàn thắng mỗi trận1.83
12Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn33
20Hiệp hai48