Zaglebie Lubin
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Piast Gliwice

Zaglebie Lubin vs Piast Gliwice

Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 2-0 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 27 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 3, hòa 3, Piast Gliwice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
Sân vận động
KGHM Zagłębie Arena, Lubin
Phong độ
DLDWW Zaglebie Lubin
DWWWW Piast Gliwice
  1. HT0-0
  2. 46' J. Sypek S. Kerk
  3. 46' J. Kolan M. Dziewiatowski
  4. 46' L. Szabo M. Kosidis
  5. 67' H. Vallejo S. Mucha
  6. 68' Quentin Boisgard
  7. 72' J. Sypek · M. Grzybek 1-0
  8. 75' A. Katsantonis S. Ntamack
  9. 75' J. Felix Q. Boisgard
  10. 75' L. Sanca J. Lokilo
  11. 86' M. Regula · J. Sypek 2-0
  12. 87' E. Twumasi F. Borowski
  13. 90'+9 Filip Szymczak
  14. 90' D. Colina M. Grzybek
  15. 90'+5 F. Szymczak M. Regula
  16. FT2-0

Đội hình

Zaglebie Lubin Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Leszek Ojrzynski
  1. 33Z. Alomerovic 6.9
  2. 4D. Michalski 6.9
  3. 25M. Nalepa 8.3
  4. 5A. Lawniczak 7.5
  5. 13M. Grzybek ▼ 90' 7.6
  6. 39F. Kocaba 7.3
  7. 20M. Dziewiatowski ▼ 46' 6.6
  8. 16J. Corluka 7.0
  9. 37S. Kerk ▼ 46' 6.9
  10. 44M. Regula ▼ 90' 7.6
  11. 9M. Kosidis ▼ 46' 6.0

Dự bị 12

  1. 95F. Nowak
  2. 8D. Dabrowski
  3. 6D. Colina ▲ 90' 6.9
  4. 7J. Sypek ▲ 46' 8.0
  5. 88M. Mlinaric
  6. 31I. Orlikowski
  7. 26J. Kolan ▲ 46' 6.6
  8. 71K. Nowogonski
  9. 17L. Szabo ▲ 46' 6.2
  10. 18F. Szymczak ▲ 90'
  11. 19S. Lyczko
  12. 94M. Urbanski
Piast Gliwice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Mysliwiec
  1. 75D. Gril 5.7
  2. 28F. Borowski ▼ 87' 6.3
  3. 5Juande 6.5
  4. 29I. Drapinski 6.3
  5. 36J. Lewicki 6.0
  6. 31O. Lesniak 6.5
  7. 27J. Labojko 6.7
  8. 98J. Lokilo ▼ 75' 6.2
  9. 17Q. Boisgard ▼ 75' 6.7
  10. 77S. Mucha ▼ 67' 6.6
  11. 19S. Ntamack ▼ 75' 6.5

Dự bị 12

  1. 12M. Mendes-Dudzinski
  2. 4J. Czerwinski
  3. 10A. Katsantonis ▲ 75' 6.2
  4. 99E. Twumasi ▲ 87' 6.9
  5. 80H. Vallejo ▲ 67' 6.5
  6. 90I. Lima
  7. 7J. Felix ▲ 75' 6.5
  8. 11L. Sanca ▲ 75' 6.2
  9. 3E. Fikaj
  10. 15L. Pitan
  11. 18O. Maziarz
  12. 91M. Kucharski

Thống kê

015
1110
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm17
2Trúng đích2
7Chệch đích12
5Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn3
5Phạt góc11
1Việt vị2
18Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
-0.99Bàn thắng ngăn chặn-0.99
244Chuyền bóng433
165Chuyền chính xác357
68%Chính xác chuyền82%
1.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
8 16 - 8 +8 21
2
Legia Warszawa
8 16 - 7 +9 16
3
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
4
Zaglebie Lubin
8 11 - 8 +3 15
5
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
6
Piast Gliwice
8 15 - 13 +2 13
7
Pogon Szczecin
7 10 - 5 +5 12
8
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
9
Korona Kielce
8 9 - 8 +1 12
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
Widzew Łódź
8 11 - 11 0 8
12
KS Cracovia
8 7 - 11 -4 8
13
Wisla Plock
7 7 - 12 -5 8
14
Radomiak Radom
8 6 - 15 -9 8
15
Śląsk Wrocław
8 10 - 13 -3 6
16
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
17
Wieczysta Kraków
7 9 - 15 -6 4
18
Raków Częstochowa
8 10 - 18 -8 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
16Ghi được20
15Thủng lưới17
1.33Bàn thắng mỗi trận1.82
4Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu