Zaglebie Lubin vs Piast Gliwice
Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 0-2 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 3, hòa 3, Piast Gliwice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Zagłębia Lubin, Lubin
- Trọng tài
- P. Urban
- Phong độ
- DLDWW Zaglebie Lubin
- DWWWW Piast Gliwice
- 13' 0-1 D. Kądzior · P. Dziczek
- 38' 0-2 K. Wilczek · M. Ameyaw
- HT0-2
- 46' Bartłomiej Kłudka
- 46' ▲ D. Kurminowski ▼ R. Adamski
- 48' Michał Chrapek
- 54' Łukasz Łakomy
- 60' ▲ T. Hateley ▼ M. Chrapek
- 62' ▲ T. Pieńko ▼ S. Živec
- 62' ▲ M. Grzybek ▼ M. Bartolewski
- 70' ▲ T. Gaprindashvili ▼ F. Starzyński
- 75' Aleks Ławniczak
- 81' ▲ M. Poletanović ▼ T. Makowski
- 87' ▲ J. Holúbek ▼ M. Ameyaw
- 87' ▲ Jorge Félix ▼ G. Tomasiewicz
- 90'+3 ▲ S. Mucha ▼ D. Kądzior
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Burić 6.0
- 27B. Kłudka 6.5
- 2B. Kopacz 7.0
- 5A. Ławniczak 6.7
- 77M. Bartolewski ▼ 62' 7.2
- 99Ł. Łakomy 6.6
- 6T. Makowski ▼ 81' 5.9
- 26K. Chodyna 6.9
- 18F. Starzyński ▼ 70' 7.0
- 7S. Živec ▼ 62' 6.2
- 19R. Adamski ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 90D. Kurminowski ▲ 46' 6.9
- 21T. Pieńko ▲ 62' 6.5
- 13M. Grzybek ▲ 62' 7.2
- 9T. Gaprindashvili ▲ 70' 6.3
- 20M. Poletanović ▲ 81' 6.7
- 39D. Bohar
- 4J. Jach
- 87S. Dioudis
- 11A. Woźniak
- 26F. Plach 7.3
- 77A. Pyrka 6.9
- 2A. Mosór 7.3
- 4J. Czerwiński 6.9
- 98A. Katránis 6.6
- 16P. Dziczek ⇢ 7.3
- 20G. Tomasiewicz ▼ 87' 6.9
- 92D. Kądzior ⚽ ▼ 90' 7.6
- 6M. Chrapek ▼ 60' 6.5
- 19M. Ameyaw ⇢ ▼ 87' 7.5
- 18K. Wilczek ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 24T. Hateley ▲ 60' 6.9
- 14J. Holúbek ▲ 87' 6.3
- 7Jorge Félix ▲ 87' 6.3
- 23S. Mucha ▲ 90'
- 25P. Liszewski
- 37C. Reiner
- 3Miguel Muñoz
- 28M. Kaput
- 33K. Szymański
Thống kê
03⚑6
⚑400
63%Kiểm soát bóng37%
7Dứt điểm13
2Trúng đích3
2Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc4
0Việt vị3
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
0Cứu thua2
566Chuyền bóng334
480Chuyền chính xác242
85%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
47Ghi được63
48Thủng lưới37
1.18Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai32