Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin
Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 1-0 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 4, hòa 3, Zaglebie Lubin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Miejski w Gliwicach, Gliwice
- Phong độ
- DWWWW Piast Gliwice
- DLDWW Zaglebie Lubin
- -5' Mateusz Wdowiak
- 15' Marek Mróz
- 29' ▲ T. Mokwa ▼ I. Drapiński
- 41' Jakub Czerwiński
- 45' D. Kądzior · M. Rosołek 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Radwański ▼ M. Mróz
- 68' ▲ K. Szmyt ▼ M. Wdowiak
- 69' ▲ T. Kostadinov ▼ M. Chrapek
- 72' ▲ M. Szczepański ▼ M. Rosołek
- 76' ▲ D. Kurminowski ▼ T. Makowski
- 76' ▲ P. Kusztal ▼ T. Pieńko
- 85' ▲ B. Kopacz ▼ Luís Mata
- 90'+6 Tihomir Kostadinov
- 90'+3 Patryk Dziczek
- FT1-0
Đội hình
- 26F. Plach 7.9
- 77A. Pyrka 6.9
- 5T. Huk 7.2
- 4J. Czerwiński 6.9
- 29I. Drapiński ▼ 29' 6.9
- 10P. Dziczek 7.0
- 20G. Tomasiewicz 7.2
- 92D. Kądzior ⚽ 7.7
- 6M. Chrapek ▼ 69' 6.7
- 19M. Ameyaw 6.9
- 39M. Rosołek ⇢ ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 22T. Mokwa ▲ 29' 6.9
- 96T. Kostadinov ▲ 69' 6.6
- 30M. Szczepański ▲ 72' 6.7
- 3Miguel Muñoz
- 33K. Szymański
- 31O. Leśniak
- 11S. Krykun
- 23S. Mucha
- 17F. Karbowy
- 30D. Hładun 6.6
- 13M. Grzybek 7.2
- 31I. Orlikowski 7.3
- 5A. Ławniczak 7.2
- 55Luís Mata ▼ 85' 6.6
- 8D. Dąbrowski 7.2
- 6T. Makowski ▼ 76' 7.3
- 21T. Pieńko ▼ 76' 7.9
- 7M. Mróz ▼ 46' 6.2
- 17M. Wdowiak ▼ 68' 6.9
- 9V. Sejk 7.0
Dự bị 8
- 18A. Radwański ▲ 46' 6.7
- 77K. Szmyt ▲ 68' 6.2
- 90D. Kurminowski ▲ 76' 6.7
- 23P. Kusztal ▲ 76' 6.3
- 2B. Kopacz ▲ 85' 6.6
- 11A. Woźniak
- 1J. Burić
- 27B. Kłudka 6.3
Thống kê
03⚑3
⚑520
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm13
3Trúng đích5
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
3Phạt góc5
1Việt vị0
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
5Cứu thua2
393Chuyền bóng471
309Chuyền chính xác377
79%Chính xác chuyền80%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 31 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 51 - 23 | +28 | 69 | |
| 3 | 34 | 56 - 42 | +14 | 61 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 60 - 45 | +15 | 54 | |
| 6 | 34 | 58 - 53 | +5 | 51 | |
| 7 | 34 | 48 - 59 | -11 | 49 | |
| 8 | 34 | 49 - 47 | +2 | 49 | |
| 9 | 34 | 43 - 39 | +4 | 47 | |
| 10 | 34 | 37 - 36 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 37 - 45 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 48 - 52 | -4 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 49 | -11 | 40 | |
| 14 | 34 | 44 - 59 | -15 | 37 | |
| 15 | 34 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 39 - 56 | -17 | 31 | |
| 17 | 34 | 38 - 53 | -15 | 30 | |
| 18 | 34 | 37 - 63 | -26 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu47
67Ghi được57
53Thủng lưới63
1.31Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai29