Zaglebie Lubin vs Piast Gliwice
Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 2-2 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 3, hòa 3, Piast Gliwice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 7
- Sân vận động
- KGHM Zagłębie Arena, Lubin
- Phong độ
- DDLDW Zaglebie Lubin
- DWWWW Piast Gliwice
- 18' 0-1 E. Jirka
- 26' Damian Dąbrowski
- 40' F. Kocaba · A. Lawniczak 1-1
- 42' Erik Jirka
- HT1-1
- 52' 1-2 E. Jirka · I. Drapinski
- 61' ▲ M. Wdowiak ▼ A. Radwanski
- 62' ▲ L. Lucic ▼ M. Regula
- 62' ▲ K. Szmyt ▼ J. Sypek
- 69' ▲ J. Lokilo ▼ L. Sanca
- 75' ▲ A. Dalmau ▼ J. Felix
- 76' ▲ K. Nowogonski ▼ R. Yakuba
- 78' Michał Nalepa
- 86' ▲ A. Wozniak ▼ F. Kocaba
- 89' Grzegorz Tomasiewicz
- 90'+3 Luka Lučić
- 90'+6 Michał Nalepa
- 90'+3 Quentin Boisgard
- 90'+1 ▲ O. Lesniak ▼ M. Chrapek
- 90' M. Kosidis11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 30D. Hladun 5.7
- 27B. Kludka 6.5
- 25M. Nalepa 6.5
- 5A. Lawniczak ⇢ 8.5
- 3R. Yakuba ▼ 76' 6.5
- 8D. Dabrowski 6.9
- 39F. Kocaba ⚽ ▼ 86' 6.7
- 18A. Radwanski ▼ 61' 6.3
- 44M. Regula ▼ 62' 6.6
- 19J. Sypek ▼ 62' 6.7
- 9M. Kosidis ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 1J. Buric
- 4D. Michalski
- 6T. Makowski
- 11A. Wozniak ▲ 86' 6.7
- 16J. Corluka
- 17M. Wdowiak ▲ 61' 6.7
- 20M. Dziewiatowski
- 26J. Kolan
- 31I. Orlikowski
- 35L. Lucic ▲ 62' 6.9
- 71K. Nowogonski ▲ 76' 6.7
- 77K. Szmyt ▲ 62' 6.9
- 26F. Plach 6.5
- 20G. Tomasiewicz 6.3
- 4J. Czerwinski 6.7
- 29I. Drapinski ⇢ 6.3
- 55E. Twumasi 6.7
- 10P. Dziczek 7.3
- 77E. Jirka ⚽2 8.3
- 17Q. Boisgard 6.7
- 6M. Chrapek ▼ 90' 6.3
- 11L. Sanca ▼ 69' 6.3
- 7J. Felix ▼ 75' 6.7
Dự bị 10
- 33K. Szymanski
- 63G. Barkovskiy
- 9A. Dalmau ▲ 75' 6.2
- 31O. Lesniak ▲ 90' 6.5
- 36J. Lewicki
- 98J. Lokilo ▲ 69' 6.3
- 23S. Mucha
- 15L. Pitan
- 5Juande
- 80H. Vallejo
Thống kê
03⚑3
⚑530
30%Kiểm soát bóng70%
11Dứt điểm15
2Trúng đích5
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn8
3Phạt góc5
2Việt vị3
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
3Cứu thua0
252Chuyền bóng592
187Chuyền chính xác507
74%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 45 | +17 | 60 | |
| 2 | 34 | 50 - 38 | +12 | 56 | |
| 3 | 34 | 56 - 41 | +15 | 56 | |
| 4 | 34 | 51 - 40 | +11 | 55 | |
| 5 | 34 | 51 - 45 | +6 | 50 | |
| 6 | 34 | 42 - 37 | +5 | 49 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 38 | -4 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 53 | -1 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 40 | 0 | 43 | |
| 12 | 34 | 46 - 53 | -7 | 43 | |
| 13 | 34 | 39 - 42 | -3 | 42 | |
| 14 | 34 | 41 - 41 | 0 | 42 | |
| 15 | 34 | 42 - 46 | -4 | 41 | |
| 16 | 34 | 62 - 65 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 61 | -27 | 36 | |
| 18 | 34 | 43 - 65 | -22 | 34 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
60Ghi được53
50Thủng lưới55
1.36Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai36