Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin
Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 0-1 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 29 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 4, hòa 3, Zaglebie Lubin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Gliwice
- Trọng tài
- K. Jakubik
- Phong độ
- DWWWW Piast Gliwice
- DDLDW Zaglebie Lubin
- 11' Aleks Ławniczak
- 39' Łukasz Lakomy
- 45' Constantin Reiner
- HT0-0
- 59' Alberto Toril Domingo
- 61' 0-1 T. Gaprindashvili
- 63' Tornike Gaprindashvili
- 64' Tornike Gaprindashvili
- 67' ▲ D. Kądzior ▼ Alberto Toril
- 68' ▲ M. Kaput ▼ G. Tomasiewicz
- 69' ▲ T. Pieńko ▼ F. Starzyński
- 75' ▲ R. Sappinen ▼ A. Pyrka
- 77' ▲ M. Bartolewski ▼ Ł. Łakomy
- 77' ▲ R. Adamski ▼ M. Doležal
- 83' ▲ M. Ameyaw ▼ C. Reiner
- 86' Kacper Bieszczad
- 90'+2 ▲ A. Woźniak ▼ G. Giorbelidze
- FT0-1
Đội hình
- 26F. Plach 7.0
- 77A. Pyrka ▼ 75' 6.7
- 37C. Reiner ▼ 83' 6.9
- 4J. Czerwiński 7.0
- 2A. Mosór 7.3
- 98A. Katranis 7.0
- 20G. Tomasiewicz ▼ 68' 6.3
- 24T. Hateley 7.3
- 6M. Chrapek 7.2
- 9Alberto Toril ▼ 67' 7.5
- 18K. Wilczek 6.3
Dự bị 9
- 92D. Kądzior ▲ 67' 6.9
- 28M. Kaput ▲ 68' 6.9
- 11R. Sappinen ▲ 75' 6.3
- 19M. Ameyaw ▲ 83' 6.7
- 3Miguel Muñoz
- 10K. Vida
- 33K. Szymański
- 27G. Kirejczyk
- 14J. Holúbek
- 89K. Bieszczad 7.2
- 2B. Kopacz 7.0
- 5A. Ławniczak 6.9
- 4J. Jach 7.2
- 8G. Giorbelidze ▼ 90' 7.3
- 6T. Makowski 6.6
- 99Ł. Łakomy ▼ 77' 6.3
- 9T. Gaprindashvili ⚽ 6.6
- 18F. Starzyński ▼ 69' 7.3
- 26K. Chodyna 6.3
- 15M. Doležal ▼ 77' 6.3
Dự bị 9
- 21T. Pieńko ▲ 69' 6.3
- 77M. Bartolewski ▲ 77' 6.7
- 19R. Adamski ▲ 77' 6.5
- 11A. Woźniak ▲ 90'
- 29C. Dieng
- 33K. Hinokio
- 24K. Lepczyński
- 39D. Bohar
- 1J. Burić
Thống kê
02⚑5
⚑531
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm13
2Trúng đích5
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
5Phạt góc5
0Việt vị1
19Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
421Chuyền bóng338
341Chuyền chính xác253
81%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 75 | |
| 2 | 34 | 57 - 37 | +20 | 66 | |
| 3 | 34 | 51 - 29 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 57 - 46 | +11 | 60 | |
| 5 | 34 | 37 - 32 | +5 | 50 | |
| 6 | 34 | 45 - 43 | +2 | 48 | |
| 7 | 34 | 41 - 35 | +6 | 46 | |
| 8 | 34 | 35 - 44 | -9 | 45 | |
| 9 | 34 | 37 - 35 | +2 | 45 | |
| 10 | 34 | 34 - 41 | -7 | 44 | |
| 11 | 34 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 47 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 48 | -9 | 41 | |
| 14 | 34 | 48 - 49 | -1 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 48 | -13 | 38 | |
| 16 | 34 | 41 - 50 | -9 | 37 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 33 | |
| 18 | 34 | 33 - 55 | -22 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
63Ghi được47
37Thủng lưới48
1.47Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai20