Piast Gliwice
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Zaglebie Lubin

Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin

Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 1-3 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 4, hòa 3, Zaglebie Lubin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Miejski, Gliwice
Phong độ
DWWWW Piast Gliwice
DLDWW Zaglebie Lubin
  1. 22' G. Tomasiewicz · P. Dziczek 1-0
  2. 27' 1-1 J. Corluka · J. Diaz
  3. HT1-1
  4. 52' Jakub Kolan
  5. 57' J. Lokilo L. Sanca
  6. 61' A. Radwanski J. Diaz
  7. 61' M. Kosidis L. Szabo
  8. 69' 1-2 D. Michalski · A. Radwanski
  9. 72' M. Chrapek J. Felix
  10. 72' O. Lesniak G. Tomasiewicz
  11. 74' M. Dziewiatowski J. Kolan
  12. 80' A. Katsantonis G. Barkovskiy
  13. 80' I. Lima H. Vallejo
  14. 86' L. Lucic M. Grzybek
  15. 86' J. Sypek M. Regula
  16. 89' 1-3 M. Kosidis · J. Sypek
  17. 90'+2 Patryk Dziczek
  18. 90'+2 Mateusz Dziewiatowski
  19. 90' Michalis Kosidis
  20. FT1-3

Đội hình

Piast Gliwice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Daniel Mysliwiec
  1. 26F. Plach 6.0
  2. 55E. Twumasi 6.5
  3. 5Juande 6.0
  4. 4J. Czerwinski 5.9
  5. 36J. Lewicki 6.2
  6. 20G. Tomasiewicz ▼ 72' 8.9
  7. 10P. Dziczek 7.2
  8. 80H. Vallejo ▼ 80' 6.6
  9. 11L. Sanca ▼ 57' 6.5
  10. 63G. Barkovskiy ▼ 80' 6.3
  11. 7J. Felix ▼ 72' 6.2

Dự bị 12

  1. 33K. Szymanski
  2. 12J. Grelich
  3. 6M. Chrapek ▲ 72' 7.0
  4. 22T. Mokwa
  5. 70A. Katsantonis ▲ 80' 6.2
  6. 90I. Lima ▲ 80' 6.7
  7. 31O. Lesniak ▲ 72' 6.6
  8. 9A. Dalmau
  9. 98J. Lokilo ▲ 57' 7.2
  10. 28F. Borowski
  11. 29I. Drapinski
  12. 3E. Fikaj
Zaglebie Lubin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Leszek Ojrzynski
  1. 1J. Buric 6.2
  2. 31I. Orlikowski 6.5
  3. 13M. Grzybek ▼ 86' 5.9
  4. 25M. Nalepa 6.9
  5. 4D. Michalski 7.3
  6. 16J. Corluka 7.5
  7. 44M. Regula ▼ 86' 6.2
  8. 8D. Dabrowski 7.7
  9. 26J. Kolan ▼ 74' 6.2
  10. 27J. Diaz ▼ 61' 6.7
  11. 17L. Szabo ▼ 61' 6.7

Dự bị 11

  1. 12R. Gikiewicz
  2. 35L. Lucic ▲ 86' 6.6
  3. 18A. Radwanski ▲ 61' 6.3
  4. 19J. Sypek ▲ 86' 6.9
  5. 88M. Mlinaric
  6. 20M. Dziewiatowski ▲ 74' 6.7
  7. 84J. Ligocki
  8. 11A. Wozniak
  9. 7S. Kowalczyk
  10. 9M. Kosidis ▲ 61' 7.2
  11. 94M. Urbanski

Thống kê

0110
730
67%Kiểm soát bóng33%
16Dứt điểm8
3Trúng đích5
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
10Phạt góc7
1Việt vị1
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
-0.39Bàn thắng ngăn chặn-0.39
439Chuyền bóng212
355Chuyền chính xác128
81%Chính xác chuyền60%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 62 - 45 +17 60
2
Górnik Zabrze
34 50 - 38 +12 56
3
Jagiellonia
34 56 - 41 +15 56
4
Raków Częstochowa
34 51 - 40 +11 55
5
GKS Katowice
34 51 - 45 +6 50
6
Legia Warszawa
34 42 - 37 +5 49
7
Zaglebie Lubin
34 45 - 38 +7 48
8
Wisla Plock
34 34 - 38 -4 46
9
Pogon Szczecin
34 47 - 49 -2 45
10
Radomiak Radom
34 52 - 53 -1 44
11
Korona Kielce
34 40 - 40 0 43
12
Motor Lublin
34 46 - 53 -7 43
13
KS Cracovia
34 39 - 42 -3 42
14
Widzew Łódź
34 41 - 41 0 42
15
Piast Gliwice
34 42 - 46 -4 41
16
Lechia Gdańsk
34 62 - 65 -3 38
17
Arka Gdynia
34 34 - 61 -27 36
18
Nieciecza
34 43 - 65 -22 34
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
53Ghi được60
55Thủng lưới50
1.2Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu