Piast Gliwice vs Zaglebie Lubin
Tỷ số chung cuộc: Piast Gliwice 2-0 Zaglebie Lubin tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Piast Gliwice thắng 4, hòa 3, Zaglebie Lubin thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Miejski, Gliwice
- Phong độ
- DWWWW Piast Gliwice
- DLDWW Zaglebie Lubin
- 17' J. Czerwiński · M. Ameyaw 1-0
- 27' F. Piasecki 2-0
- 34' ▲ T. Kostadinov ▼ F. Piasecki
- 42' Dawid Kurminowski
- 45' Tihomir Kostadinov
- 45'+2 Marko Poletanović
- HT2-0
- 46' ▲ Juan Muñoz ▼ S. Buletsa
- 54' Arkadiusz Pyrka
- 62' ▲ M. Grzybek ▼ Luís Mata
- 62' ▲ D. Bohar ▼ T. Pieńko
- 75' ▲ M. Mróz ▼ M. Poletanović
- 80' ▲ T. Hateley ▼ M. Szczepański
- 82' ▲ P. Kusztal ▼ M. Wdowiak
- FT2-0
Đội hình
- 26F. Plach 6.9
- 77A. Pyrka 7.9
- 5T. Huk 7.5
- 4J. Czerwiński ⚽ 8.3
- 22T. Mokwa 7.0
- 16P. Dziczek 7.5
- 20G. Tomasiewicz 7.0
- 19M. Ameyaw ⇢ 7.3
- 30M. Szczepański ▼ 80' 6.9
- 7Jorge Félix 6.9
- 9F. Piasecki ⚽ ▼ 34' 7.3
Dự bị 9
- 96T. Kostadinov ▲ 34' 6.6
- 24T. Hateley ▲ 80' 6.7
- 3Miguel Muñoz
- 14J. Holúbek
- 2A. Mosór
- 33K. Szymański
- 6M. Chrapek
- 44S. Krykun
- 11D. Kądzior
- 87S. Dioudis 7.9
- 2B. Kopacz 6.3
- 25M. Nalepa 7.2
- 5A. Ławniczak 7.0
- 55Luís Mata ▼ 62' 6.6
- 8D. Dąbrowski 6.9
- 20M. Poletanović ▼ 75' 6.5
- 21T. Pieńko ▼ 62' 6.3
- 16S. Buletsa ▼ 46' 6.7
- 77M. Wdowiak ▼ 82' 6.6
- 90D. Kurminowski 6.7
Dự bị 9
- 18Juan Muñoz ▲ 46' 6.9
- 13M. Grzybek ▲ 62' 6.3
- 39D. Bohar ▲ 62' 6.9
- 17M. Mróz ▲ 75' 6.9
- 23P. Kusztal ▲ 82' 6.7
- 6T. Makowski
- 11A. Woźniak
- 1J. Burić
- 27B. Kłudka
Thống kê
02⚑4
⚑420
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm6
8Trúng đích1
5Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
400Chuyền bóng526
307Chuyền chính xác428
77%Chính xác chuyền81%
2.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 77 - 45 | +32 | 63 | |
| 2 | 34 | 50 - 31 | +19 | 63 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 38 | +21 | 55 | |
| 5 | 34 | 47 - 41 | +6 | 53 | |
| 6 | 34 | 45 - 41 | +4 | 53 | |
| 7 | 34 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 50 | -7 | 47 | |
| 9 | 34 | 45 - 46 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 38 - 35 | +3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 49 | -10 | 40 | |
| 13 | 34 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 58 | -17 | 38 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 37 | |
| 17 | 34 | 40 - 55 | -15 | 32 | |
| 18 | 34 | 34 - 75 | -41 | 24 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu50
73Ghi được65
45Thủng lưới66
1.4Bàn thắng mỗi trận1.3
26Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai31