Zaglebie Lubin vs Piast Gliwice
Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 0-0 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 3, hòa 3, Piast Gliwice thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Zagłębia Lubin, Lubin
- Trọng tài
- P. Malec
- Phong độ
- DLDWW Zaglebie Lubin
- DWWWW Piast Gliwice
- 5' ▲ A. Pyrka ▼ M. Konczkowski
- HT0-0
- 46' ▲ R. Sappinen ▼ K. Vida
- 77' ▲ A. Ławniczak ▼ K. Chodyna
- 77' ▲ C. Dieng ▼ B. Kłudka
- 77' ▲ S. Živec ▼ K. Hinokio
- 80' Rauno Sappinen
- 83' Erik Daniel
- 85' ▲ T. Kostadinov ▼ D. Kądzior
- 88' ▲ F. Starzyński ▼ P. Szysz
- 88' ▲ J. Wójcicki ▼ E. Daniel
- FT0-0
Đội hình
- 89K. Bieszczad 7.3
- 2B. Kopacz 7.3
- 44J. Chancellor 7.3
- 26K. Chodyna ▼ 77' 6.3
- 27B. Kłudka ▼ 77' 6.6
- 6A. Šćekić 7.2
- 9E. Daniel ▼ 88' 6.3
- 17P. Szysz ▼ 88' 6.9
- 99Ł. Łakomy 7.0
- 33K. Hinokio ▼ 77' 7.0
- 15M. Doležal 6.6
Dự bị 9
- 5A. Ławniczak ▲ 77' 6.3
- 29C. Dieng ▲ 77' 6.3
- 7S. Živec ▲ 77' 6.6
- 18F. Starzyński ▲ 88'
- 23J. Wójcicki ▲ 88'
- 8Ł. Poręba
- 1J. Burić
- 14J. Żubrowski
- 13K. Podliński
- 26F. Plach 7.9
- 4J. Czerwiński 7.2
- 5T. Huk 7.0
- 14J. Holúbek 7.7
- 20M. Konczkowski ▼ 5'
- 2A. Mosór 6.9
- 6M. Chrapek 6.9
- 24T. Hateley 6.9
- 10K. Vida ▼ 46' 6.6
- 18K. Wilczek 6.9
- 92D. Kądzior ▼ 85' 6.9
Dự bị 9
- 77A. Pyrka ▲ 5' 6.9
- 11R. Sappinen ▲ 46' 6.3
- 96T. Kostadinov ▲ 85' 6.7
- 28M. Kaput
- 98A. Katranis
- 19M. Ameyaw
- 37C. Reiner
- 33K. Szymański
- 9Alberto Toril
Thống kê
01⚑3
⚑710
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm12
3Trúng đích3
4Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
3Phạt góc7
0Việt vị3
15Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
499Chuyền bóng471
391Chuyền chính xác371
78%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 24 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 60 - 30 | +30 | 69 | |
| 3 | 34 | 63 - 31 | +32 | 65 | |
| 4 | 34 | 52 - 39 | +13 | 57 | |
| 5 | 34 | 45 - 37 | +8 | 54 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 8 | 34 | 55 - 55 | 0 | 47 | |
| 9 | 34 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 48 | -2 | 43 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 39 - 50 | -11 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 59 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 15 | 34 | 42 - 52 | -10 | 35 | |
| 16 | 34 | 36 - 56 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 37 - 54 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu45
61Ghi được67
78Thủng lưới45
1.24Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai30