Zaglebie Lubin
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Piast Gliwice

Zaglebie Lubin vs Piast Gliwice

Tỷ số chung cuộc: Zaglebie Lubin 0-1 Piast Gliwice tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 3, hòa 3, Piast Gliwice thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 23
Sân vận động
Stadion Zagłębia Lubin, Lubin
Phong độ
DLDWW Zaglebie Lubin
DWWWW Piast Gliwice
  1. 8' 0-1 M. Rosołek
  2. HT0-1
  3. 46' A. Woźniak K. Szmyt
  4. 46' J. Jach D. Michalski
  5. 46' A. Radwański M. Mróz
  6. 69' Akim Zedadka
  7. 69' Jorge Félix M. Chrapek
  8. 76' J. Ćorluka B. Kłudka
  9. 80' D. Mikołajewski J. Kolan
  10. 88' G. Tomasiewicz M. Szczepański
  11. 90'+4 Damian Dąbrowski
  12. FT0-1

Đội hình

Zaglebie Lubin Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Włodarski
  1. 30D. Hładun 6.7
  2. 5A. Ławniczak 7.5
  3. 25M. Nalepa 6.9
  4. 4D. Michalski ▼ 46' 6.2
  5. 27B. Kłudka ▼ 76' 6.7
  6. 8D. Dąbrowski 7.7
  7. 26J. Kolan ▼ 80' 6.2
  8. 17M. Wdowiak 6.9
  9. 7M. Mróz ▼ 46' 6.7
  10. 77K. Szmyt ▼ 46' 6.5
  11. 21T. Pieńko 6.5

Dự bị 9

  1. 11A. Woźniak ▲ 46' 7.3
  2. 33J. Jach ▲ 46' 6.9
  3. 18A. Radwański ▲ 46' 7.3
  4. 16J. Ćorluka ▲ 76' 6.6
  5. 80D. Mikołajewski ▲ 80' 6.6
  6. 14L. Fritzson
  7. 34M. Matys
  8. 3A. Abrahamsson
  9. 20M. Dziewiatowski
Piast Gliwice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Vuković
  1. 26F. Plach 7.7
  2. 2A. Zedadka 6.3
  3. 4J. Czerwiński 7.7
  4. 3Miguel Muñoz 7.5
  5. 5T. Huk 7.2
  6. 10P. Dziczek 7.5
  7. 96T. Kostadinov 7.2
  8. 30M. Szczepański ▼ 88' 7.3
  9. 6M. Chrapek ▼ 69' 6.9
  10. 90E. Jirka 6.9
  11. 39M. Rosołek 7.6

Dự bị 9

  1. 7Jorge Félix ▲ 69' 6.3
  2. 20G. Tomasiewicz ▲ 88' 6.7
  3. 14Miguel Nóbrega
  4. 79D. Rychta
  5. 22T. Mokwa
  6. 31O. Leśniak
  7. 33K. Szymański
  8. 36J. Lewicki
  9. 11T. Gale

Thống kê

017
110
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm11
4Trúng đích3
8Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
7Phạt góc1
5Việt vị1
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
505Chuyền bóng433
363Chuyền chính xác304
72%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 68 - 31 +37 70
2
Raków Częstochowa
34 51 - 23 +28 69
3
Jagiellonia
34 56 - 42 +14 61
4
Pogon Szczecin
34 59 - 40 +19 58
5
Legia Warszawa
34 60 - 45 +15 54
6
KS Cracovia
34 58 - 53 +5 51
7
Motor Lublin
34 48 - 59 -11 49
8
GKS Katowice
34 49 - 47 +2 49
9
Górnik Zabrze
34 43 - 39 +4 47
10
Piast Gliwice
34 37 - 36 +1 45
11
Korona Kielce
34 37 - 45 -8 45
12
Radomiak Radom
34 48 - 52 -4 41
13
Widzew Łódź
34 38 - 49 -11 40
14
Lechia Gdańsk
34 44 - 59 -15 37
15
Zaglebie Lubin
34 33 - 51 -18 36
16
Stal Mielec
34 39 - 56 -17 31
17
Śląsk Wrocław
34 38 - 53 -15 30
18
Puszcza Niepołomice
34 37 - 63 -26 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu51
57Ghi được67
63Thủng lưới53
1.21Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu