Górnik Zabrze
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Śląsk Wrocław

Górnik Zabrze vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 2-1 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 7, hòa 2, Śląsk Wrocław thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 1
Sân vận động
Stadion im. Ernesta Pohla, Zabrze
Phong độ
LLWWW Górnik Zabrze
DDWLL Śląsk Wrocław
  1. 7' 0-1 P. Banaszak · P. Samiec-Talar
  2. HT0-1
  3. 46' S. Liseth M. Dietz
  4. 46' R. Massimo P. Warczak
  5. 63' Josema
  6. 64' T. Ismaheel M. Khlan
  7. 64' P. M. Dembele P. Banaszak
  8. 64' G. Tomasiewicz M. Mokrzycki
  9. 65' Y. Matsenkophản lưới 1-1
  10. 67' Massimo
  11. 75' A. Timossi M. Rosiak
  12. 75' E. Shabani L. Marjanac
  13. 79' Y. Ikia Dimi 2-1
  14. 81' Lamine Ba
  15. 81' B. Donio E. Prekop
  16. 89' O. Zmrzly Y. Ikia Dimi
  17. FT2-1

Đội hình

Górnik Zabrze Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michal Gasparik
  1. 1P. Schulze 6.7
  2. 2P. Warczak ▼ 46' 6.7
  3. 26R. Janicki 6.9
  4. 20Josema 6.9
  5. 64E. Janza 7.7
  6. 18L. Sadilek 6.6
  7. 66M. Dietz ▼ 46' 7.0
  8. 82K. Urbanski 6.9
  9. 7Y. Ikia Dimi ▼ 89' 8.3
  10. 11E. Prekop ▼ 81' 6.2
  11. 33M. Khlan ▼ 64' 6.3

Dự bị 12

  1. 99T. Loska
  2. 92P. Pietryga
  3. 4P. Bochniewicz
  4. 23S. Liseth ▲ 46' 6.7
  5. 21O. Zmrzly ▲ 89'
  6. 34B. Durdov
  7. 28B. Donio ▲ 81' 6.7
  8. 15R. Massimo ▲ 46' 7.5
  9. 36M. Rakoczy
  10. 88T. Ismaheel ▲ 64' 6.9
  11. 19Peter Federico
  12. 3M. Synos
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Ante Simundza
  1. 25M. Szromnik 6.9
  2. 27M. Rosiak ▼ 75' 6.3
  3. 33Y. Matsenko 5.7
  4. 5L. Ba 6.3
  5. 3I. Christodoulou 6.3
  6. 8M. Llinares 6.3
  7. 7P. Samiec-Talar 7.2
  8. 15J. Yriarte 7.0
  9. 14M. Mokrzycki ▼ 64' 7.0
  10. 19P. Banaszak ▼ 64' 7.3
  11. 11L. Marjanac ▼ 75' 6.2

Dự bị 9

  1. 1K. Niemczycki
  2. 10P. M. Dembele ▲ 64' 6.3
  3. 2D. Szala
  4. 38D. Markowski
  5. 26A. Zulewski
  6. 20G. Tomasiewicz ▲ 64' 6.3
  7. 44M. Malec
  8. 21A. Timossi ▲ 75' 6.2
  9. 77E. Shabani ▲ 75' 6.5

Thống kê

028
610
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm14
4Trúng đích2
8Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
8Phạt góc6
0Việt vị1
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
-0.85Bàn thắng ngăn chặn-0.85
469Chuyền bóng354
399Chuyền chính xác267
85%Chính xác chuyền75%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Górnik Zabrze
7 14 - 8 +6 18
2
Legia Warszawa
8 16 - 7 +9 16
3
Lech Poznań
7 12 - 6 +6 16
4
Wisla Krakow
8 15 - 11 +4 14
5
Pogon Szczecin
7 10 - 5 +5 12
6
Korona Kielce
7 9 - 6 +3 12
7
Zaglebie Lubin
7 8 - 6 +2 12
8
Jagiellonia
7 11 - 10 +1 12
9
Piast Gliwice 0-0
8 13 - 13 0 11
10
GKS Katowice
7 13 - 11 +2 9
11
Radomiak Radom 0-0
8 6 - 13 -7 9
12
Widzew Łódź
8 11 - 11 0 8
13
KS Cracovia
8 7 - 11 -4 8
14
Wisla Plock
7 7 - 12 -5 8
15
Śląsk Wrocław
8 10 - 13 -3 6
16
Motor Lublin
8 9 - 15 -6 5
17
Wieczysta Kraków
7 9 - 15 -6 4
18
Raków Częstochowa
7 8 - 15 -7 3
EL Qualification Xuống hạng

So sánh

15Trận đấu12
22Ghi được21
22Thủng lưới15
1.47Bàn thắng mỗi trận1.75
2Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu