Śląsk Wrocław
3 : 4
FT · Hiệp một 3:2
·
Górnik Zabrze

Śląsk Wrocław vs Górnik Zabrze

Tỷ số chung cuộc: Śląsk Wrocław 3-4 Górnik Zabrze tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Śląsk Wrocław thắng 1, hòa 2, Górnik Zabrze thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 34
Sân vận động
Stadion Miejski, Wrocław
Trọng tài
L. Kuźma
Phong độ
DDWLL Śląsk Wrocław
LLWWW Górnik Zabrze
  1. 13' Dino Štiglec
  2. 14' 0-1 R. Janicki · B. Nowak
  3. 25' P. Janasik · F. Piasecki 1-1
  4. 41' P. Schwarz · W. Golla 2-1
  5. 43' 2-2 A. Manneh · E. Janža
  6. 45'+1 D. Jastrzembski · P. Schwarz 3-2
  7. HT3-2
  8. 50' Ł. Bejger P. Janasik
  9. 52' D. Stalmach K. Kubica
  10. 58' J. Jules A. Manneh
  11. 58' Higinio Marín P. Krawczyk
  12. 62' M. Ziolkowski E. Janža
  13. 62' 3-3 Higinio Marín
  14. 71' 3-4 Higinio Marín · D. Stalmach
  15. 72' A. Łyszczarz R. Pich
  16. 73' K. Borys P. Olsen
  17. 82' A. Bukowski W. Sobota
  18. 82' D. Grétarsson W. Golla
  19. FT3-4

Đội hình

Śląsk Wrocław Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Tworek
  1. 1M. Putnocký 5.0
  2. 4D. Štiglec 6.2
  3. 14W. Golla ▼ 82' 7.2
  4. 2Diogo Verdasca 6.2
  5. 19P. Janasik ▼ 50' 7.0
  6. 7R. Pich ▼ 72' 6.9
  7. 5W. Sobota ▼ 82' 7.0
  8. 8P. Olsen ▼ 73' 7.3
  9. 17P. Schwarz 8.5
  10. 10D. Jastrzembski 7.2
  11. 11F. Piasecki 6.9

Dự bị 9

  1. 21Ł. Bejger ▲ 50' 6.3
  2. 33A. Łyszczarz ▲ 72' 6.9
  3. 18K. Borys ▲ 73' 6.7
  4. 20A. Bukowski ▲ 82' 6.7
  5. 6D. Grétarsson ▲ 82' 6.7
  6. 25M. Żyłła
  7. 16J. Hyjek
  8. 22M. Szromnik
  9. 32S. Bergier
Górnik Zabrze Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Urban
  1. 1D. Bielica 6.9
  2. 26R. Janicki 7.5
  3. 64E. Janža ▼ 62' 7.3
  4. 96R. Dadok 6.9
  5. 2P. Wiśniewski 6.3
  6. 77J. Szymański 6.6
  7. 17B. Nowak 7.2
  8. 8A. Manneh ▼ 58' 7.0
  9. 6K. Kubica ▼ 52' 6.6
  10. 7Dani Pacheco 6.9
  11. 21P. Krawczyk ▼ 58' 6.3

Dự bị 6

  1. 22D. Stalmach ▲ 52' 7.2
  2. 23J. Jules ▲ 58' 6.6
  3. 9Higinio Marín ⚽2 ▲ 58' 8.5
  4. 44M. Ziolkowski ▲ 62' 6.7
  5. 29A. Dziedzic
  6. 31P. Sokół

Thống kê

019
200
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm12
8Trúng đích6
8Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
9Phạt góc2
2Việt vị1
7Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
447Chuyền bóng447
376Chuyền chính xác369
84%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lech Poznań
34 67 - 24 +43 74
2
Raków Częstochowa
34 60 - 30 +30 69
3
Pogon Szczecin
34 63 - 31 +32 65
4
Lechia Gdańsk
34 52 - 39 +13 57
5
Piast Gliwice
34 45 - 37 +8 54
6
Wisla Plock
34 48 - 51 -3 48
7
Radomiak Radom
34 42 - 40 +2 48
8
Górnik Zabrze
34 55 - 55 0 47
9
KS Cracovia
34 40 - 42 -2 46
10
Legia Warszawa
34 46 - 48 -2 43
11
Warta Poznań
34 35 - 38 -3 42
12
Jagiellonia
34 39 - 50 -11 40
13
Zaglebie Lubin
34 43 - 59 -16 38
14
Stal Mielec
34 39 - 52 -13 37
15
Śląsk Wrocław
34 42 - 52 -10 35
16
Nieciecza
34 36 - 56 -20 32
17
Wisla Krakow
34 37 - 54 -17 31
18
Górnik Łęczna
34 29 - 60 -31 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu50
68Ghi được77
80Thủng lưới78
1.31Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu