Górnik Zabrze
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Śląsk Wrocław

Górnik Zabrze vs Śląsk Wrocław

Tỷ số chung cuộc: Górnik Zabrze 1-1 Śląsk Wrocław tại Giải vô địch bóng đá Ba Lan, 16 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Górnik Zabrze thắng 7, hòa 2, Śląsk Wrocław thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ba Lan · Vòng 25
Sân vận động
Arena Zabrze, Zabrze
Trọng tài
Szymon Marciniak, Poland
Phong độ
LLWWW Górnik Zabrze
DDWLL Śląsk Wrocław
  1. 10' Aleksander Paluszek
  2. 26' A. Manneh · Jesús Jiménez 1-0
  3. 43' Erik Janža
  4. HT1-0
  5. 60' B. Pawłowski D. Štiglec
  6. 60' R. Pich R. Makowski
  7. 63' Krzysztof Kubica
  8. 67' Márk Tamás
  9. 68' D. Scislak K. Kubica
  10. 69' F. Piasecki M. Zylla
  11. 69' W. Sobota P. Janasik
  12. 70' 1-1 F. Piasecki · R. Pich
  13. 77' R. Procházka A. Manneh
  14. 78' P. Krawczyk R. Boakye
  15. 82' Daniel Ściślak
  16. 86' A. Sobczyk B. Nowak
  17. 87' Konrad Poprawa
  18. 87' M. Rostkowski Jesús Jiménez
  19. 90' Erik Expósito
  20. FT1-1

Đội hình

Górnik Zabrze Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Brosz
  1. 84M. Chudý
  2. 64E. Janža
  3. 16D. Pawłowski
  4. 27A. Gryszkiewicz
  5. 2P. Wisniewski
  6. 4A. Paluszek
  7. 17B. Nowak ▼ 86'
  8. 8A. Manneh ▼ 77'
  9. 3K. Kubica ▼ 68'
  10. 10R. Boakye ▼ 78'
  11. 9Jesús Jiménez ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 20D. Scislak ▲ 68'
  2. 6R. Procházka ▲ 77'
  3. 21P. Krawczyk ▲ 78'
  4. 24A. Sobczyk ▲ 86'
  5. 7M. Rostkowski ▲ 87'
  6. 15N. Wojtuszek
  7. 1D. Kudła
  8. 23G. Masouras
  9. 19B. Eizenchart
Śląsk Wrocław Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Magiera
  1. 22M. Szromnik
  2. 4D. Štiglec ▼ 60'
  3. 15M. Tamás
  4. 34K. Poprawa
  5. 19P. Janasik ▼ 69'
  6. 21Ł. Bejger
  7. 29K. Mączyński
  8. 6R. Makowski ▼ 60'
  9. 25M. Zylla ▼ 69'
  10. 8M. Praszelik
  11. 9Erik Expósito

Dự bị 9

  1. 10B. Pawłowski ▲ 60'
  2. 7R. Pich ▲ 60'
  3. 11F. Piasecki ▲ 69'
  4. 28W. Sobota ▲ 69'
  5. 36B. Frasik
  6. 39S. Lewkot
  7. 37M. Scalet
  8. 17M. Pawelec
  9. 5Israel Puerto

Thống kê

047
330
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm6
7Trúng đích5
2Chệch đích1
7Phạt góc3
2Việt vị0
24Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Legia Warszawa
30 48 - 24 +24 64
2
Raków Częstochowa
30 46 - 25 +21 59
3
Pogon Szczecin
30 36 - 23 +13 52
4
Śląsk Wrocław
30 36 - 32 +4 43
5
Warta Poznań
30 33 - 32 +1 43
6
Piast Gliwice
30 39 - 32 +7 42
7
Lechia Gdańsk
30 40 - 37 +3 42
8
Zaglebie Lubin
30 38 - 40 -2 41
9
Jagiellonia
30 39 - 48 -9 37
10
Górnik Zabrze
30 31 - 33 -2 37
11
Lech Poznań
30 39 - 38 +1 37
12
Wisla Plock
30 37 - 44 -7 33
13
Wisla Krakow
30 39 - 42 -3 33
14
KS Cracovia
30 28 - 32 -4 32
15
Stal Mielec
30 31 - 47 -16 29
16
Podbeskidzie
30 29 - 60 -31 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
42Ghi được38
43Thủng lưới34
1.24Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu